(Pen) Erik Sorga 21 | |
Sander Alamaa 32 | |
R. Silov (Thay: Kauan Pereira) 62 | |
T. Lang (Thay: L. Õunpuu) 62 | |
M. Kukkonen (Thay: T. Varjund) 69 | |
T. Usta (Thay: D. Kuraksin) 69 | |
S. Zenjov (Thay: E. Sorga) 76 | |
R. Laabus (Thay: P. Marin) 76 | |
R. Müür (Thay: G. Uggeri) 82 | |
K. Kiidron (Thay: P. Veelma) 82 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Flora Tallinn
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Tammeka
VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 27 | 6 | 1 | 67 | 87 | T T T T T | |
| 2 | 33 | 18 | 6 | 9 | 14 | 60 | T B T T T | |
| 3 | 34 | 19 | 1 | 14 | 15 | 58 | B B T B B | |
| 4 | 33 | 16 | 6 | 11 | 22 | 54 | T B H B T | |
| 5 | 34 | 16 | 2 | 16 | -6 | 50 | T B B T B | |
| 6 | 34 | 15 | 2 | 17 | -1 | 47 | T T T T B | |
| 7 | 34 | 12 | 1 | 21 | -21 | 37 | B B T T T | |
| 8 | 33 | 10 | 6 | 17 | -22 | 36 | B H H B B | |
| 9 | 33 | 10 | 5 | 18 | -18 | 35 | H T T B B | |
| 10 | 34 | 5 | 5 | 24 | -50 | 20 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

