Thứ Bảy, 18/04/2026
Tristan Osmani
22
Mirnes Becirovic (Kiến tạo: Marco Untergrabner)
25
Noah Bitsche
29
Lukas Gabbichler (Kiến tạo: Tristan Osmani)
33
Tristan Osmani (Kiến tạo: Alex Sobczyk)
46
Alex Sobczyk (Kiến tạo: Lukas Gabbichler)
48
Marcus Maier
52
Matthias Gragger
57
Paul Grandl (Thay: Felix Kochl)
58
Felix Schoenegger (Thay: Joshua Steiger)
58
Michael Oberwinkler (Thay: Lukas Deinhofer)
58
Philipp Offenthaler
63
Maximilian Baumgartner (Thay: Alieu Conateh)
66
Niklas Schneider (Thay: Noah Bitsche)
66
Laurenz Lanthaler (Thay: Yanis Eisschill)
74
Josef Taieb (Thay: Mirnes Becirovic)
75
Tomislav Glavan (Thay: Alex Sobczyk)
75
Fabian Hafenscher (Thay: Marcus Maier)
80
Tobias Lerchbacher (Thay: Tristan Osmani)
80

Thống kê trận đấu Floridsdorfer AC vs Amstetten

số liệu thống kê
Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
Amstetten
Amstetten
56 Kiểm soát bóng 44
5 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 6
2 Phạt góc 3
7 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
15 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Floridsdorfer AC vs Amstetten

Tất cả (29)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

80'

Tristan Osmani rời sân và được thay thế bởi Tobias Lerchbacher.

80'

Marcus Maier rời sân và được thay thế bởi Fabian Hafenscher.

75'

Alex Sobczyk rời sân và được thay thế bởi Tomislav Glavan.

75'

Mirnes Becirovic rời sân và được thay thế bởi Josef Taieb.

74'

Yanis Eisschill rời sân và được thay thế bởi Laurenz Lanthaler.

66'

Noah Bitsche rời sân và anh được thay thế bởi Niklas Schneider.

66'

Alieu Conateh rời sân và anh được thay thế bởi Maximilian Baumgartner.

63' Thẻ vàng cho Philipp Offenthaler.

Thẻ vàng cho Philipp Offenthaler.

63' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

58'

Lukas Deinhofer rời sân và được thay thế bởi Michael Oberwinkler.

58'

Joshua Steiger rời sân và được thay thế bởi Felix Schoenegger.

58'

Felix Kochl rời sân và được thay thế bởi Paul Grandl.

57' Thẻ vàng cho Matthias Gragger.

Thẻ vàng cho Matthias Gragger.

52' Thẻ vàng cho Marcus Maier.

Thẻ vàng cho Marcus Maier.

48'

Lukas Gabbichler đã kiến tạo cho bàn thắng.

48' V À A A O O O - Alex Sobczyk đã ghi bàn!

V À A A O O O - Alex Sobczyk đã ghi bàn!

46'

Alex Sobczyk đã kiến tạo cho bàn thắng này.

46' V À A A O O O - Tristan Osmani đã ghi bàn!

V À A A O O O - Tristan Osmani đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Đội hình xuất phát Floridsdorfer AC vs Amstetten

Floridsdorfer AC (4-4-2): Juri Kirchmayr (1), Marco Untergrabner (24), Mirnes Becirovic (19), Simon Filipovic (5), Flavio (13), Moritz Neumann (17), Tristan Osmani (8), Marcus Maier (18), Noah Bitsche (6), Lukas Gabbichler (22), Alex Sobczyk (21)

Amstetten (3-4-3): Tiago Estevao (1), Luca Wimhofer (4), Philipp Offenthaler (15), Lukas Deinhofer (12), Felix Kochl (2), Yanis Eisschill (8), Sebastian Wimmer (18), Matthias Gragger (48), Joshua Steiger (10), David Peham (9), Alieu Conateh (14)

Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
4-4-2
1
Juri Kirchmayr
24
Marco Untergrabner
19
Mirnes Becirovic
5
Simon Filipovic
13
Flavio
17
Moritz Neumann
8
Tristan Osmani
18
Marcus Maier
6
Noah Bitsche
22
Lukas Gabbichler
21
Alex Sobczyk
14
Alieu Conateh
9
David Peham
10
Joshua Steiger
48
Matthias Gragger
18
Sebastian Wimmer
8
Yanis Eisschill
2
Felix Kochl
12
Lukas Deinhofer
15
Philipp Offenthaler
4
Luca Wimhofer
1
Tiago Estevao
Amstetten
Amstetten
3-4-3
Thay người
66’
Noah Bitsche
Niklas Schneider
58’
Lukas Deinhofer
Michael Oberwinkler
75’
Mirnes Becirovic
Josef Taieb
58’
Felix Kochl
Paul Grandl
75’
Alex Sobczyk
Tomislav Glavan
58’
Joshua Steiger
Felix Schonegger
80’
Marcus Maier
Fabian Hafenscher
66’
Alieu Conateh
Maximilian Baumgartner
80’
Tristan Osmani
Tobias Lerchbacher
74’
Yanis Eisschill
Laurenz Lanthaler
Cầu thủ dự bị
Philipp Bauer
Simon Neudhart
Josef Taieb
Michael Oberwinkler
Niklas Schneider
Moritz Würdinger
Nico Six
Laurenz Lanthaler
Fabian Hafenscher
Paul Grandl
Tomislav Glavan
Felix Schonegger
Tobias Lerchbacher
Maximilian Baumgartner

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Áo
23/07 - 2021
27/11 - 2021
26/08 - 2022
11/03 - 2023
Cúp quốc gia Áo
28/09 - 2023
H1: 0-0 | HP: 1-0
Hạng 2 Áo
20/10 - 2023
03/05 - 2024
25/10 - 2024
26/04 - 2025
26/10 - 2025
17/04 - 2026

Thành tích gần đây Floridsdorfer AC

Hạng 2 Áo
17/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Amstetten

Hạng 2 Áo
17/04 - 2026
10/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Austria LustenauAustria Lustenau2414551447T H B T T
2Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC2513572044B T B B T
3SKN St. PoeltenSKN St. Poelten2314271444T T T T B
4FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling24101132241H T B H H
5AmstettenAmstetten2510105540H H T B B
6Young VioletsYoung Violets241248240T T B H T
7FC LieferingFC Liefering23977-334T B B B T
8First Vienna FCFirst Vienna FC24969333B T B T T
9SV Austria SalzburgSV Austria Salzburg257810-529T B H H H
10FC Hertha WelsFC Hertha Wels247611-227T T B H T
11SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II257513-1326T B T B B
12Kapfenberger SVKapfenberger SV247413-1625H T B B T
13SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt237511-1123B B T B T
14Sturm Graz IISturm Graz II235513-1420B T B T B
15SW BregenzSW Bregenz243912-1615B H B T B
16SV StripfingSV Stripfing13247-1010B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow