Josef Taieb rời sân và được thay thế bởi Niklas Schneider.
Noah Bitsche 36 | |
Jack Lahne (Kiến tạo: Robin Voisine) 52 | |
Niklas Schneider (Thay: Josef Taieb) 60 | |
Tomislav Glavan (Thay: Alex Sobczyk) 60 | |
Mohamed-Amine Bouchenna (Thay: Jack Lahne) 61 | |
Niklas Schneider (Thay: Josef Taieb) 62 |
Đang cập nhậtDiễn biến Floridsdorfer AC vs Austria Lustenau
Jack Lahne rời sân và được thay thế bởi Mohamed-Amine Bouchenna.
Alex Sobczyk rời sân và được thay thế bởi Tomislav Glavan.
Josef Taieb rời sân và được thay thế bởi Niklas Schneider.
Robin Voisine đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jack Lahne ghi bàn!
V À A A A O O O Austria Lustenau ghi bàn.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Noah Bitsche.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Floridsdorfer AC vs Austria Lustenau


Đội hình xuất phát Floridsdorfer AC vs Austria Lustenau
Floridsdorfer AC (3-4-2-1): Juri Kirchmayr (1), Marco Untergrabner (24), Josef Taieb (4), Simon Filipovic (5), Moritz Neumann (17), Marcus Maier (18), Noah Bitsche (6), Flavio (13), Lan Piskule (10), Alex Sobczyk (21), Lukas Gabbichler (22)
Austria Lustenau (4-2-3-1): Domenik Schierl (27), Fabian Gmeiner (7), Matthias Maak (31), Robin Voisine (18), Axel David Rouquette (21), Sacha Delaye (19), Pius Grabher (23), Jack Lahne (99), Mame Ndiaga Wade (6), Asumah Abubakar (35), Lenn Jastremski (9)


| Thay người | |||
| 60’ | Josef Taieb Niklas Schneider | 61’ | Jack Lahne Mohamed Amine Bouchenna |
| 60’ | Alex Sobczyk Tomislav Glavan | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Philipp Bauer | Philip Bohm | ||
Nico Six | Nico Gorzel | ||
Mirnes Becirovic | Mario Vucenovic | ||
Niklas Schneider | Daniel Au Yeong | ||
Ernad Kupinic | Mohamed Amine Bouchenna | ||
Tomislav Glavan | Seydou Diarra | ||
Joel Richards | William Rodrigues | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Floridsdorfer AC
Thành tích gần đây Austria Lustenau
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 11 | 6 | 4 | 18 | 39 | H T B T T | |
| 2 | 21 | 10 | 8 | 3 | 22 | 38 | T B H T B | |
| 3 | 20 | 12 | 2 | 6 | 14 | 38 | B B B T T | |
| 4 | 20 | 11 | 5 | 4 | 8 | 38 | T T T B T | |
| 5 | 20 | 9 | 8 | 3 | 10 | 35 | T H T B B | |
| 6 | 20 | 10 | 3 | 7 | 0 | 33 | T B T T T | |
| 7 | 21 | 8 | 7 | 6 | -4 | 31 | T T T B B | |
| 8 | 20 | 7 | 5 | 8 | 2 | 26 | T B T B T | |
| 9 | 21 | 7 | 5 | 9 | -4 | 26 | B H T T B | |
| 10 | 21 | 6 | 5 | 10 | -4 | 23 | H T B T T | |
| 11 | 21 | 6 | 5 | 10 | -7 | 23 | B H B T T | |
| 12 | 19 | 5 | 3 | 11 | -16 | 18 | B H B T B | |
| 13 | 20 | 5 | 5 | 10 | -11 | 17 | B H H B B | |
| 14 | 19 | 3 | 5 | 11 | -15 | 14 | H B T B B | |
| 15 | 20 | 2 | 8 | 10 | -13 | 11 | T H B B B | |
| 16 | 13 | 2 | 4 | 7 | -10 | 10 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch