Thứ Bảy, 21/03/2026

Trực tiếp kết quả Floridsdorfer AC vs Austria Lustenau hôm nay 21-03-2026

Giải Hạng 2 Áo - Th 7, 21/3

Đang diễn ra

Floridsdorfer AC

Floridsdorfer AC

0 : 1

Austria Lustenau

Austria Lustenau

Hiệp một: 0-0
T7, 02:30 21/03/2026
Vòng 22 - Hạng 2 Áo
FAC-Platz
 
Noah Bitsche
36
Jack Lahne (Kiến tạo: Robin Voisine)
52
Niklas Schneider (Thay: Josef Taieb)
60
Tomislav Glavan (Thay: Alex Sobczyk)
60
Mohamed-Amine Bouchenna (Thay: Jack Lahne)
61
Niklas Schneider (Thay: Josef Taieb)
62
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Floridsdorfer AC vs Austria Lustenau

Tất cả (11)
62'

Josef Taieb rời sân và được thay thế bởi Niklas Schneider.

61'

Jack Lahne rời sân và được thay thế bởi Mohamed-Amine Bouchenna.

60'

Alex Sobczyk rời sân và được thay thế bởi Tomislav Glavan.

60'

Josef Taieb rời sân và được thay thế bởi Niklas Schneider.

52'

Robin Voisine đã kiến tạo cho bàn thắng.

52' V À A A O O O - Jack Lahne ghi bàn!

V À A A O O O - Jack Lahne ghi bàn!

52' V À A A A O O O Austria Lustenau ghi bàn.

V À A A A O O O Austria Lustenau ghi bàn.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

36' Thẻ vàng cho Noah Bitsche.

Thẻ vàng cho Noah Bitsche.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Floridsdorfer AC vs Austria Lustenau

số liệu thống kê
Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
Austria Lustenau
Austria Lustenau
47 Kiểm soát bóng 53
2 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 4
1 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 1
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Floridsdorfer AC vs Austria Lustenau

Floridsdorfer AC (3-4-2-1): Juri Kirchmayr (1), Marco Untergrabner (24), Josef Taieb (4), Simon Filipovic (5), Moritz Neumann (17), Marcus Maier (18), Noah Bitsche (6), Flavio (13), Lan Piskule (10), Alex Sobczyk (21), Lukas Gabbichler (22)

Austria Lustenau (4-2-3-1): Domenik Schierl (27), Fabian Gmeiner (7), Matthias Maak (31), Robin Voisine (18), Axel David Rouquette (21), Sacha Delaye (19), Pius Grabher (23), Jack Lahne (99), Mame Ndiaga Wade (6), Asumah Abubakar (35), Lenn Jastremski (9)

Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
3-4-2-1
1
Juri Kirchmayr
24
Marco Untergrabner
4
Josef Taieb
5
Simon Filipovic
17
Moritz Neumann
18
Marcus Maier
6
Noah Bitsche
13
Flavio
10
Lan Piskule
21
Alex Sobczyk
22
Lukas Gabbichler
9
Lenn Jastremski
35
Asumah Abubakar
6
Mame Ndiaga Wade
99
Jack Lahne
23
Pius Grabher
19
Sacha Delaye
21
Axel David Rouquette
18
Robin Voisine
31
Matthias Maak
7
Fabian Gmeiner
27
Domenik Schierl
Austria Lustenau
Austria Lustenau
4-2-3-1
Thay người
60’
Josef Taieb
Niklas Schneider
61’
Jack Lahne
Mohamed Amine Bouchenna
60’
Alex Sobczyk
Tomislav Glavan
Cầu thủ dự bị
Philipp Bauer
Philip Bohm
Nico Six
Nico Gorzel
Mirnes Becirovic
Mario Vucenovic
Niklas Schneider
Daniel Au Yeong
Ernad Kupinic
Mohamed Amine Bouchenna
Tomislav Glavan
Seydou Diarra
Joel Richards
William Rodrigues

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Áo
13/08 - 2021
08/03 - 2022
30/08 - 2024
15/03 - 2025
19/09 - 2025

Thành tích gần đây Floridsdorfer AC

Hạng 2 Áo
11/03 - 2026
07/03 - 2026
13/12 - 2025
06/12 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
26/10 - 2025

Thành tích gần đây Austria Lustenau

Hạng 2 Áo
14/03 - 2026
07/03 - 2026
21/02 - 2026
13/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025
Giao hữu
13/11 - 2025
13/11 - 2025
Hạng 2 Áo
08/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC2111641839H T B T T
2FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2110832238T B H T B
3SKN St. PoeltenSKN St. Poelten2012261438B B B T T
4Austria LustenauAustria Lustenau201154838T T T B T
5AmstettenAmstetten209831035T H T B B
6Young VioletsYoung Violets201037033T B T T T
7FC LieferingFC Liefering21876-431T T T B B
8First Vienna FCFirst Vienna FC20758226T B T B T
9SV Austria SalzburgSV Austria Salzburg21759-426B H T T B
10FC Hertha WelsFC Hertha Wels216510-423H T B T T
11SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II216510-723B H B T T
12Kapfenberger SVKapfenberger SV195311-1618B H B T B
13SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt205510-1117B H H B B
14Sturm Graz IISturm Graz II193511-1514H B T B B
15SW BregenzSW Bregenz202810-1311T H B B B
16SV StripfingSV Stripfing13247-1010B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow