Flavio rời sân và được thay thế bởi Josef Taieb.
(Pen) Felix Nagele 11 | |
Florian Prohart 24 | |
Simon Filipovic 27 | |
N. Schneider (Thay: S. Filipović) 46 | |
Niklas Schneider (Thay: Simon Filipovic) 46 | |
Marcus Maier 48 | |
Marco Gantschnig 55 | |
Vincent Zeidler (Thay: Luca Edelhofer) 59 | |
Tomislav Glavan (Thay: Noah Bitsche) 61 | |
Bernhard Luxbacher 66 | |
Marcus Maier 73 | |
Fabian Hafenscher (Thay: Alex Sobczyk) 76 | |
Tobias Lerchbacher (Thay: Mirnes Becirovic) 76 | |
Christoph Monschein (Thay: Bernhard Zimmermann) 84 | |
Josef Taieb (Thay: Flavio) 88 |
Đang cập nhậtDiễn biến Floridsdorfer AC vs First Vienna FC
Bernhard Zimmermann rời sân và được thay thế bởi Christoph Monschein.
Mirnes Becirovic rời sân và được thay thế bởi Tobias Lerchbacher.
Alex Sobczyk rời sân và được thay thế bởi Fabian Hafenscher.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Marcus Maier nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Thẻ vàng cho Bernhard Luxbacher.
Noah Bitsche rời sân và anh được thay thế bởi Tomislav Glavan.
Luca Edelhofer rời sân và được thay thế bởi Vincent Zeidler.
Thẻ vàng cho Marco Gantschnig.
Thẻ vàng cho Marcus Maier.
Simon Filipovic rời sân và được thay thế bởi Niklas Schneider.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Simon Filipovic.
Thẻ vàng cho Florian Prohart.
V À A A O O O - Felix Nagele từ First Vienna FC thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Floridsdorfer AC vs First Vienna FC


Đội hình xuất phát Floridsdorfer AC vs First Vienna FC
Floridsdorfer AC (3-4-3): Juri Kirchmayr (1), Marco Untergrabner (24), Mirnes Becirovic (19), Simon Filipovic (5), Simon Filipovic (5), Moritz Neumann (17), Marcus Maier (18), Noah Bitsche (6), Flavio (13), Lan Piskule (10), Lukas Gabbichler (22), Alex Sobczyk (21)
First Vienna FC (4-3-3): Bernhard Unger (1), Jürgen Bauer (25), Santino Pistrol (5), Marco Gantschnig (23), Benjamin Rosenberger (17), Kai Stratznig (28), Felix Nagele (20), Florian Prohart (10), Luca Edelhofer (77), Bernhard Zimmermann (18), Bernhard Luxbacher (8)


| Thay người | |||
| 46’ | Simon Filipovic Niklas Schneider | 59’ | Luca Edelhofer Vincent Zeidler |
| 61’ | Noah Bitsche Tomislav Glavan | 84’ | Bernhard Zimmermann Christoph Monschein |
| 76’ | Alex Sobczyk Fabian Hafenscher | ||
| 76’ | Mirnes Becirovic Tobias Lerchbacher | ||
| 88’ | Flavio Josef Taieb | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Philipp Bauer | Christopher Giuliani | ||
Tomislav Glavan | Moritz Jerabek | ||
Fabian Hafenscher | Christoph Monschein | ||
Tobias Lerchbacher | Kelechi Nnamdi | ||
Niklas Schneider | Markus Rusek | ||
Nico Six | Niklas Szerencsi | ||
Josef Taieb | Vincent Zeidler | ||
Niklas Schneider | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Floridsdorfer AC
Thành tích gần đây First Vienna FC
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 2 | 6 | 17 | 44 | B B T T T | |
| 2 | 22 | 12 | 5 | 5 | 8 | 41 | B T T H B | |
| 3 | 23 | 12 | 5 | 6 | 17 | 41 | B T T B T | |
| 4 | 23 | 10 | 10 | 3 | 11 | 40 | B B H H T | |
| 5 | 22 | 10 | 9 | 3 | 22 | 39 | B H T B H | |
| 6 | 23 | 11 | 4 | 8 | 1 | 37 | T T B H T | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | -5 | 31 | T T B B B | |
| 8 | 22 | 8 | 5 | 9 | 2 | 29 | B T B T B | |
| 9 | 23 | 7 | 7 | 9 | -4 | 28 | T T B H H | |
| 10 | 23 | 7 | 5 | 11 | -7 | 26 | B T T B T | |
| 11 | 23 | 6 | 6 | 11 | -5 | 24 | B T T B H | |
| 12 | 22 | 6 | 4 | 12 | -17 | 22 | T B H T B | |
| 13 | 22 | 6 | 5 | 11 | -12 | 20 | H H B B T | |
| 14 | 22 | 5 | 5 | 12 | -14 | 20 | T B B T B | |
| 15 | 22 | 2 | 9 | 11 | -14 | 12 | H B B B H | |
| 16 | 13 | 2 | 4 | 7 | -10 | 10 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch