Mirnes Becirovic rời sân và được thay thế bởi Josef Taieb.
Lan Piskule (Kiến tạo: Moritz Neumann) 14 | |
Rajan Zlibanovic (Kiến tạo: Ben Heuser) 25 | |
Antonio Luci Sokcevic 28 | |
Simon Filipovic (Thay: Dominik Kirnbauer) 38 | |
(Pen) Lan Piskule 45+4' | |
Ben Heuser 52 | |
Noah Bitsche 67 | |
Adrian Marinovic (Thay: Philip Weissenbacher) 68 | |
Tobias Lerchbacher (Thay: Mario Vucenovic) 70 | |
Nikita Roman Dubov (Thay: Antonio Luci Sokcevic) 77 | |
Jose-Andrei Rostas (Thay: Ben Heuser) 77 | |
Tristan Osmani (Thay: Tomislav Glavan) 78 | |
Josef Taieb (Thay: Mirnes Becirovic) 78 |
Thống kê trận đấu Floridsdorfer AC vs Kapfenberger SV


Diễn biến Floridsdorfer AC vs Kapfenberger SV
Tomislav Glavan rời sân và được thay thế bởi Tristan Osmani.
Ben Heuser rời sân và được thay thế bởi Jose-Andrei Rostas.
Antonio Luci Sokcevic rời sân và được thay thế bởi Nikita Roman Dubov.
Mario Vucenovic rời sân và anh được thay thế bởi Tobias Lerchbacher.
Philip Weissenbacher rời sân và anh được thay thế bởi Adrian Marinovic.
Thẻ vàng cho Noah Bitsche.
Thẻ vàng cho Ben Heuser.
Hiệp hai đã bắt đầu.
V À A A O O O - Lan Piskule từ Floridsdorfer AC thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Dominik Kirnbauer rời sân và được thay thế bởi Simon Filipovic.
V À A A O O O - Antonio Luci Sokcevic đã ghi bàn!
Ben Heuser đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Rajan Zlibanovic đã ghi bàn!
Moritz Neumann đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Lan Piskule ghi bàn!
V À A A A O O O Floridsdorfer AC ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Floridsdorfer AC vs Kapfenberger SV
Floridsdorfer AC (3-5-2): Paul Pius Scharner (1), Dominik Kirnbauer (24), Mirnes Becirovic (19), Niklas Schneider (20), Moritz Neumann (17), Noah Bitsche (6), Marcus Maier (18), Lan Piskule (10), Thomas Geris (28), Tomislav Glavan (9), Mario Vucenovic (12)
Kapfenberger SV (4-2-3-1): Vinko Colic (12), Philip Weissenbacher (17), Erblin Thaqi (33), Emmanuel Ojukwu (38), Mukhran Bagrationi (23), Meletios Miskovic (5), Thomas Maier (71), Marcel Stöger (7), Antonio Sokcevic (10), Ben Heuser (30), Rajan Zlibanovic (24)


| Thay người | |||
| 38’ | Dominik Kirnbauer Simon Filipovic | 68’ | Philip Weissenbacher Adrian Marinovic |
| 70’ | Mario Vucenovic Tobias Lerchbacher | 77’ | Antonio Luci Sokcevic Nikita Roman Dubov |
| 78’ | Tomislav Glavan Tristan Osmani | 77’ | Ben Heuser Jose-Andrei Rostas |
| 78’ | Mirnes Becirovic Josef Taieb | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Daniel Brandl | Lorenzo Coco | ||
Simon Filipovic | Nikita Roman Dubov | ||
Fabian Hafenscher | Noah Habel | ||
Tobias Lerchbacher | Adrian Marinovic | ||
Tristan Osmani | Marco Pranjkovic | ||
Josef Taieb | Jose-Andrei Rostas | ||
Alexander Turkin | Felix Stauder | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Floridsdorfer AC
Thành tích gần đây Kapfenberger SV
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 9 | 1 | 1 | 26 | 28 | T H T T T | |
| 2 | 11 | 8 | 1 | 2 | 6 | 25 | T T T T B | |
| 3 | 11 | 7 | 1 | 3 | 5 | 22 | T T H T T | |
| 4 | 11 | 6 | 1 | 4 | 6 | 19 | B T T B T | |
| 5 | 11 | 6 | 0 | 5 | 2 | 18 | B T T T B | |
| 6 | 11 | 4 | 5 | 2 | 1 | 17 | T H H T B | |
| 7 | 11 | 5 | 2 | 4 | -1 | 17 | B T B H T | |
| 8 | 11 | 4 | 3 | 4 | -1 | 15 | B B H H T | |
| 9 | 11 | 4 | 2 | 5 | -2 | 14 | T B B B H | |
| 10 | 11 | 4 | 2 | 5 | 0 | 14 | H T B B B | |
| 11 | 11 | 4 | 2 | 5 | -1 | 14 | T B H H T | |
| 12 | 11 | 3 | 3 | 5 | -2 | 12 | T B B T B | |
| 13 | 11 | 3 | 2 | 6 | -6 | 11 | H B B B T | |
| 14 | 11 | 2 | 2 | 7 | -7 | 8 | B B T H H | |
| 15 | 11 | 2 | 2 | 7 | -13 | 8 | B T H B B | |
| 16 | 11 | 2 | 1 | 8 | -13 | 7 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch