Julian Halmich rời sân và được thay thế bởi Alexandar Borkovic.
Tomislav Glavan (Thay: Tristan Osmani) 33 | |
Din Barlov (Thay: Bernd Gschweidl) 68 | |
Tobias Lerchbacher (Thay: Alex Sobczyk) 75 | |
Marco Hausjell (Thay: Marco Djuricin) 78 | |
Filip Perovic (Thay: Winfred Amoah) 78 | |
Alexandar Borkovic (Thay: Julian Halmich) 87 |
Đang cập nhậtDiễn biến Floridsdorfer AC vs SKN St. Poelten
Winfred Amoah rời sân và được thay thế bởi Filip Perovic.
Marco Djuricin rời sân và được thay thế bởi Marco Hausjell.
Alex Sobczyk rời sân và được thay thế bởi Tobias Lerchbacher.
Bernd Gschweidl rời sân và anh ấy được thay thế bởi Din Barlov.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Tristan Osmani rời sân và được thay thế bởi Tomislav Glavan.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Floridsdorfer AC vs SKN St. Poelten


Đội hình xuất phát Floridsdorfer AC vs SKN St. Poelten
Floridsdorfer AC (3-4-2-1): Juri Kirchmayr (1), Marco Untergrabner (24), Mirnes Becirovic (19), Simon Filipovic (5), Moritz Neumann (17), Marcus Maier (18), Niklas Schneider (20), Flavio (13), Tristan Osmani (8), Alex Sobczyk (21), Lukas Gabbichler (22)
SKN St. Poelten (3-4-2-1): Christopher Knett (1), Sondre Skogen (15), Stefan Thesker (2), Dirk Carlson (23), Timo Altersberger (18), Christoph Messerer (8), Marc Stendera (10), Julian Halmich (20), Winfred Amoah (7), Bernd Gschweidl (9), Marco Djuricin (70)


| Thay người | |||
| 33’ | Tristan Osmani Tomislav Glavan | 68’ | Bernd Gschweidl Din Barlov |
| 75’ | Alex Sobczyk Tobias Lerchbacher | 78’ | Marco Djuricin Marco Hausjell |
| 78’ | Winfred Amoah Filip Perovic | ||
| 87’ | Julian Halmich Alexandar Borkovic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Philipp Bauer | Marcel Kurz | ||
Josef Taieb | Lukas Buchegger | ||
Fabian Hafenscher | Marco Hausjell | ||
Tobias Lerchbacher | Alexandar Borkovic | ||
Joel Richards | Nemanja Celic | ||
Nico Six | Din Barlov | ||
Tomislav Glavan | Filip Perovic | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Floridsdorfer AC
Thành tích gần đây SKN St. Poelten
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 14 | 5 | 6 | 11 | 47 | H B T T B | |
| 2 | 25 | 14 | 4 | 7 | 14 | 46 | T T T B H | |
| 3 | 26 | 13 | 6 | 7 | 20 | 45 | B T B B T | |
| 4 | 26 | 10 | 11 | 5 | 5 | 41 | H T B B H | |
| 5 | 24 | 10 | 11 | 3 | 22 | 41 | T B H H H | |
| 6 | 25 | 10 | 8 | 7 | -1 | 38 | B B T H T | |
| 7 | 25 | 11 | 5 | 9 | -1 | 38 | B H T H B | |
| 8 | 25 | 9 | 7 | 9 | 3 | 34 | B T T H H | |
| 9 | 25 | 7 | 9 | 9 | -4 | 30 | B H H H H | |
| 10 | 25 | 8 | 6 | 11 | -1 | 30 | T B H T T | |
| 11 | 25 | 8 | 6 | 11 | -8 | 27 | T B T H T | |
| 12 | 25 | 7 | 5 | 13 | -13 | 26 | T B T B B | |
| 13 | 24 | 7 | 4 | 13 | -16 | 25 | H T B B T | |
| 14 | 24 | 5 | 6 | 13 | -14 | 21 | T B T B H | |
| 15 | 25 | 3 | 9 | 13 | -17 | 15 | H B T B B | |
| 16 | 13 | 2 | 4 | 7 | -10 | 10 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch