Chủ Nhật, 01/03/2026
Wilfried Eza (Thay: Ante Bajic)
8
Christian Bubalovic
35
Saliou Sane
37
Nemanja Celic (Thay: Martin Rasner)
46
Philipp Pomer (Thay: Mark Grosse)
46
Philipp Pomer
61
Moritz Neumann (Thay: Ante Kulis)
66
Ante Bajic
75
Yannic Foetschl (Thay: Milos Spasic)
75
Nikki Havenaar
78
Wilfried Eza (Thay: Ante Bajic)
81
Evan Eghosa Aisowieren (Thay: Lukas Gabbichler)
84
Lumor Agbenyenu (Thay: Oliver Steurer)
89

Thống kê trận đấu Floridsdorfer AC vs SV Ried

số liệu thống kê
Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
SV Ried
SV Ried
41 Kiểm soát bóng 59
2 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 6
4 Phạt góc 4
4 Việt vị 2
7 Phạm lỗi 20
0 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
22 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Floridsdorfer AC vs SV Ried

Tất cả (16)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

89'

Oliver Steurer rời sân và được thay thế bởi Lumor Agbenyenu.

84'

Lukas Gabbichler rời sân và được thay thế bởi Evan Eghosa Aisowieren.

78' Thẻ vàng cho Nikki Havenaar.

Thẻ vàng cho Nikki Havenaar.

75'

Milos Spasic rời sân và được thay thế bởi Yannic Foetschl.

75' Thẻ vàng cho Ante Bajic.

Thẻ vàng cho Ante Bajic.

66'

Ante Kulis rời sân và được thay thế bởi Moritz Neumann.

61' Thẻ vàng cho Philipp Pomer.

Thẻ vàng cho Philipp Pomer.

46'

Martin Rasner rời sân và được thay thế bởi Nemanja Celic.

46'

Mark Grosse rời sân và được thay thế bởi Philipp Pomer.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

37' V À A A O O O - Saliou Sane đã ghi bàn!

V À A A O O O - Saliou Sane đã ghi bàn!

35' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Christian Bubalovic nhận thẻ đỏ! Các đồng đội phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Christian Bubalovic nhận thẻ đỏ! Các đồng đội phản đối dữ dội!

8'

Ante Bajic rời sân và được thay thế bởi Wilfried Eza.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Floridsdorfer AC vs SV Ried

Floridsdorfer AC (4-3-3): Jakob Odehnal (1), Mirnes Becirovic (19), Christian Bubalovic (15), Patrick Puchegger (5), Milos Spasic (3), Flavio (13), Noah Bitsche (6), Paolino Bertaccini (97), Oluwaseun Adewumi (7), Ante Kulis (9), Lukas Gabbichler (22)

SV Ried (3-4-3): Andreas Leitner (1), Nikki Havenaar (5), Michael Sollbauer (23), Oliver Steurer (30), Fabian Wohlmuth (31), Martin Rasner (8), Jonas Mayer (26), David Bumberger (21), Saliou Sane (9), Mark Grosse (10), Ante Bajic (12)

Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
4-3-3
1
Jakob Odehnal
19
Mirnes Becirovic
15
Christian Bubalovic
5
Patrick Puchegger
3
Milos Spasic
13
Flavio
6
Noah Bitsche
97
Paolino Bertaccini
7
Oluwaseun Adewumi
9
Ante Kulis
22
Lukas Gabbichler
12
Ante Bajic
10
Mark Grosse
9
Saliou Sane
21
David Bumberger
26
Jonas Mayer
8
Martin Rasner
31
Fabian Wohlmuth
30
Oliver Steurer
23
Michael Sollbauer
5
Nikki Havenaar
1
Andreas Leitner
SV Ried
SV Ried
3-4-3
Thay người
66’
Ante Kulis
Moritz Neumann
8’
Ante Bajic
Wilfried Eza
75’
Milos Spasic
Yannic Foetschl
46’
Mark Grosse
Philipp Pomer
84’
Lukas Gabbichler
Evan Eghosa Aisowieren
46’
Martin Rasner
Nemanja Celic
89’
Oliver Steurer
Lumor
Cầu thủ dự bị
Evan Eghosa Aisowieren
Felix Wimmer
Josef Taieb
Lumor
Yannic Foetschl
Nik Marinsek
Moritz Neumann
Philipp Pomer
Almer Softic
Wilfried Eza
Florian Bachmann
Nemanja Celic
Rasid Ikanovic
Alexander Mankowski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Áo
17/02 - 2024
16/08 - 2024
01/03 - 2025

Thành tích gần đây Floridsdorfer AC

Hạng 2 Áo
13/12 - 2025
06/12 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
26/10 - 2025
18/10 - 2025
Giao hữu
09/10 - 2025
09/10 - 2025

Thành tích gần đây SV Ried

VĐQG Áo
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-0
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Áo
31/01 - 2026
VĐQG Áo
13/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
H1: 0-0
02/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AmstettenAmstetten189811535T H T H T
2FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling189722234H T B T B
3Austria LustenauAustria Lustenau1710431034H B T T T
4Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC179531432T H T H T
5SKN St. PoeltenSKN St. Poelten181026932H T B B B
6Young VioletsYoung Violets18837-327T B T B T
7FC LieferingFC Liefering17674-125B H B T T
8First Vienna FCFirst Vienna FC17557-120T B H T B
9SV Austria SalzburgSV Austria Salzburg17548-719B H T H B
10Kapfenberger SVKapfenberger SV185310-1418B B H B T
11FC Hertha WelsFC Hertha Wels18459-817H B B H T
12SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II17449-916B H T B B
13SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt17548-616B H B B H
14Sturm Graz IISturm Graz II16259-1411T B H H B
15SW BregenzSW Bregenz17287-711B T B T H
16SV StripfingSV Stripfing13247-1010B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow