Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Ignacio 11 | |
Thiago Silva (Thay: J. Freytes) 42 | |
Erick Pulga 49 | |
Jefferson Savarino (Thay: Luciano Acosta) 62 | |
Igor Rabello (Thay: Thiago Silva) 62 | |
Hercules (Thay: Martinelli) 62 | |
Everton Ribeiro (Thay: Ademir Santos) 65 | |
Michel Araujo (Thay: Luciano Juba) 65 | |
David Martins (Thay: Jean Lucas) 74 | |
Kaue Furquim (Thay: Erick Pulga) 75 | |
German Cano (Thay: Hulk) 75 | |
Willian Jose (Thay: Alejo Veliz) 88 |
Thống kê trận đấu Fluminense vs Bahia


Diễn biến Fluminense vs Bahia
Alejo Veliz rời sân và được thay thế bởi Willian Jose.
Hulk rời sân và được thay thế bởi German Cano.
Erick Pulga rời sân và được thay thế bởi Kaue Furquim.
Jean Lucas rời sân và được thay thế bởi David Martins.
Luciano Juba rời sân và được thay thế bởi Michel Araujo.
Ademir Santos rời sân và được thay thế bởi Everton Ribeiro.
Martinelli rời sân và được thay thế bởi Hercules.
Thiago Silva rời sân và được thay thế bởi Igor Rabello.
Luciano Acosta rời sân và được thay thế bởi Jefferson Savarino.
Thẻ vàng cho Erick Pulga.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Juan Freytes rời sân và được thay thế bởi Thiago Silva.
Thẻ vàng cho Ignacio.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Fluminense vs Bahia
Fluminense (4-2-3-1): Fábio (1), Samuel Xavier (2), Ignacio (4), Juan Freytes (22), Rene (6), Nonato (16), Matheus Martinelli (8), Agustín Canobbio (17), Luciano Acosta (32), Yeferson Soteldo (30), Hulk (7)
Bahia (4-2-3-1): Ronaldo (1), Roman Gomez (31), Marcos Victor (44), Santiago Ramos Mingo (21), Luciano (46), Nicolas Acevedo (5), Rodrigo Nestor (11), Ademir Santos (7), Jean Lucas (6), Erick Pulga (16), Alejo Véliz (9)


| Thay người | |||
| 42’ | Igor Rabello Thiago Silva | 65’ | Luciano Juba Michel Araujo |
| 62’ | Luciano Acosta Jefferson Savarino | 65’ | Ademir Santos Everton Ribeiro |
| 62’ | Thiago Silva Igor Rabello | 74’ | Jean Lucas David Martins |
| 62’ | Martinelli Hercules | 75’ | Erick Pulga Kaue Furquim |
| 75’ | Hulk German Cano | 88’ | Alejo Veliz Willian José |
| Cầu thủ dự bị | |||
Marcelo Pitaluga | Guido Herrera | ||
Thiago Silva | Kanu | ||
Ganso | Luiz Gustavo Santos | ||
Jefferson Savarino | Wendel Passos | ||
German Cano | David Martins | ||
Igor Rabello | Sidney | ||
Guga | Michel Araujo | ||
Alisson | Everton Ribeiro | ||
Riquelme Felipe | Mateo Sanabria | ||
Hercules | Ruan Pablo | ||
Kevin Serna | Kaue Furquim | ||
Otavio | Willian José | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Fluminense
Thành tích gần đây Bahia
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 6 | 2 | 22 | 48 | T T B T H | |
| 2 | 21 | 12 | 6 | 3 | 21 | 42 | T T H H T | |
| 3 | 22 | 12 | 4 | 6 | 11 | 40 | T T T H T | |
| 4 | 22 | 9 | 8 | 5 | 5 | 35 | H H H H H | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | -1 | 33 | H T B T T | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 4 | 33 | T H H H H | |
| 7 | 22 | 8 | 8 | 6 | 4 | 32 | T T H H T | |
| 8 | 21 | 9 | 4 | 8 | 4 | 31 | T T H H B | |
| 9 | 21 | 8 | 6 | 7 | 2 | 30 | B T H T H | |
| 10 | 22 | 8 | 6 | 8 | -2 | 30 | B B H B T | |
| 11 | 21 | 8 | 5 | 8 | 0 | 29 | B T H T H | |
| 12 | 21 | 7 | 5 | 9 | 1 | 26 | H B B H B | |
| 13 | 22 | 7 | 5 | 10 | -11 | 26 | T H B B B | |
| 14 | 21 | 6 | 7 | 8 | -3 | 25 | T B B H T | |
| 15 | 21 | 6 | 5 | 10 | -6 | 23 | B T H T B | |
| 16 | 22 | 5 | 8 | 9 | -4 | 23 | B B B H H | |
| 17 | 21 | 5 | 7 | 9 | -6 | 22 | B T B H B | |
| 18 | 21 | 5 | 7 | 9 | -8 | 22 | B B B H H | |
| 19 | 22 | 5 | 7 | 10 | -10 | 22 | T B T B H | |
| 20 | 21 | 1 | 7 | 13 | -23 | 10 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch