Thẻ vàng cho Renato Kayzer.
John Kennedy 36 | |
Renato Kayzer 48 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Fluminense vs Vitoria
số liệu thống kê

Fluminense

Vitoria
48 Kiểm soát bóng 52
1 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 4
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Fluminense vs Vitoria
Fluminense (4-2-3-1): Fábio (1), Samuel Xavier (2), Ignacio (4), Julian Millan (29), Nonato (16), Alisson (25), Jefferson Savarino (11), Luciano Acosta (32), Yeferson Soteldo (7), John Kennedy (9)
Vitoria (4-2-3-1): Lucas Arcanjo (1), Nathan (45), Edenilson Filho (26), Luan Candido (36), Ramon (13), Ze Vitor (88), Caique (95), Baralhas (44), Emmanuel Martinez (6), Renato Kayzer (79), Rene (91)

Fluminense
4-2-3-1
1
Fábio
2
Samuel Xavier
4
Ignacio
29
Julian Millan
16
Nonato
25
Alisson
11
Jefferson Savarino
32
Luciano Acosta
7
Yeferson Soteldo
9
John Kennedy
91
Rene
79
Renato Kayzer
6
Emmanuel Martinez
44
Baralhas
95
Caique
88
Ze Vitor
13
Ramon
36
Luan Candido
26
Edenilson Filho
45
Nathan
1
Lucas Arcanjo

Vitoria
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Vitor Eudes | Yuri Sena | ||
Juan Freytes | Jamerson | ||
Igor Rabello | Neris | ||
Guga | Pablo | ||
Guilherme Arana | Osvaldo | ||
Otavio | Breno | ||
Kevin Serna | Lucas Rodrigues | ||
Agustín Canobbio | Ronald | ||
Facundo Bernal | Diego Tarzia | ||
Riquelme Felipe | Fabricio | ||
Hercules | Marinho | ||
Rodrigo Castillo | Renzo Lopez | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Fluminense
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Vitoria
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 10 | 3 | 1 | 13 | 33 | T H T T H | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 6 | 29 | H B T T B | |
| 3 | 13 | 8 | 3 | 2 | 14 | 27 | T T T T H | |
| 4 | 14 | 7 | 3 | 4 | 6 | 24 | T B B T H | |
| 5 | 14 | 7 | 2 | 5 | 5 | 23 | B T B T H | |
| 6 | 13 | 6 | 4 | 3 | 3 | 22 | B T B H H | |
| 7 | 14 | 6 | 2 | 6 | 1 | 20 | T B T B T | |
| 8 | 15 | 5 | 5 | 5 | -1 | 20 | H T B B H | |
| 9 | 14 | 5 | 3 | 6 | -3 | 18 | H T H B T | |
| 10 | 15 | 4 | 6 | 5 | 0 | 18 | H B H T H | |
| 11 | 13 | 5 | 2 | 6 | -1 | 17 | T H T H B | |
| 12 | 14 | 5 | 2 | 7 | -3 | 17 | T B B B T | |
| 13 | 14 | 4 | 5 | 5 | -1 | 17 | B H T B H | |
| 14 | 14 | 4 | 5 | 5 | -1 | 17 | H H B T H | |
| 15 | 14 | 4 | 4 | 6 | -6 | 16 | B T T T B | |
| 16 | 14 | 3 | 6 | 5 | -3 | 15 | B T B H H | |
| 17 | 14 | 3 | 6 | 5 | -3 | 15 | B H H T B | |
| 18 | 13 | 3 | 3 | 7 | -4 | 12 | B B T B T | |
| 19 | 14 | 2 | 5 | 7 | -9 | 11 | H H B B T | |
| 20 | 13 | 1 | 5 | 7 | -13 | 8 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch