Ibrahim Conde 12 | |
Hoce Massunda 22 | |
(Pen) Daniel Nimick 30 | |
Ibrahim Conde 39 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Forge FC vs Supra du Quebec
số liệu thống kê

Forge FC

Supra du Quebec
47 Kiểm soát bóng 53
3 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 1
4 Phạt góc 2
0 Việt vị 1
5 Phạm lỗi 5
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
5 Ném biên 10
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 0
3 Phát bóng 6
Đội hình xuất phát Forge FC vs Supra du Quebec
Forge FC (4-3-3): Dimitry Bertaud (16), Maxime Bourgeois (87), Dan Nimick (5), Daniël Krutzen (4), Ben Paton (6), Tristan Borges (19), Antoine Batisse (8), Kyle Bekker (10), Hoce Massunda (17), Ismael Oketokoun (7), Nana Ampomah (11)
Supra du Quebec (4-2-3-1): Joakim Milli (32), Charles Auguste (2), Keesean Ferdinand (5), Sasha Deslandes (37), Thomas Lebeuf (3), Alessandro Biello (6), Safwane Mlah (24), David Choinière (7), Omar Elkalkouli (8), Riad Bey (77), Ibrahim Condé (99)

Forge FC
4-3-3
16
Dimitry Bertaud
87
Maxime Bourgeois
5
Dan Nimick
4
Daniël Krutzen
6
Ben Paton
19
Tristan Borges
8
Antoine Batisse
10
Kyle Bekker
17
Hoce Massunda
7
Ismael Oketokoun
11
Nana Ampomah
99
Ibrahim Condé
77
Riad Bey
8
Omar Elkalkouli
7
David Choinière
24
Safwane Mlah
6
Alessandro Biello
3
Thomas Lebeuf
37
Sasha Deslandes
5
Keesean Ferdinand
2
Charles Auguste
32
Joakim Milli

Supra du Quebec
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Anthony Aromatario | Eliakim Awonongbadje | ||
Molham Babouli | Makhoudia Diop | ||
Dino Bontis | Loïc Kwemi | ||
Zayne Bruno | Clément Bayiha | ||
Aghilas Sadek | Alexander Makarova | ||
Kevaughn Tavernier | Aboubacar Sissoko | ||
Brian Wright | Zachary Fernandez | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Canada
Thành tích gần đây Forge FC
VĐQG Canada
Cúp quốc gia Canada
VĐQG Canada
Thành tích gần đây Supra du Quebec
VĐQG Canada
Cúp quốc gia Canada
VĐQG Canada
Cúp quốc gia Canada
VĐQG Canada
Bảng xếp hạng VĐQG Canada
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 4 | 2 | 23 | 37 | T T H T T | |
| 2 | 17 | 11 | 3 | 3 | 13 | 36 | T T H B B | |
| 3 | 18 | 9 | 3 | 6 | -2 | 30 | H T B T T | |
| 4 | 18 | 8 | 3 | 7 | 8 | 27 | T T T T H | |
| 5 | 17 | 5 | 4 | 8 | -6 | 19 | B T H B B | |
| 6 | 15 | 4 | 5 | 6 | -14 | 17 | H B B H T | |
| 7 | 18 | 4 | 5 | 9 | -6 | 17 | H B H B B | |
| 8 | 16 | 0 | 5 | 11 | -16 | 5 | B B B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch