Ryan Becher 17 | |
Lilian Ricol 36 | |
Kabiru Gafar 58 | |
K. Fritz (Thay: M. Nour) 64 | |
A. Liadi (Thay: Rodrigo Robles) 64 | |
I. Agyaakwah (Thay: C. Herrera) 64 | |
A. Hernandez (Thay: J. Jordan) 66 | |
J. Garay (Thay: T. Healy) 66 | |
C. Awoudor (Thay: L. Ricol) 67 | |
Z. Bubb (Thay: E. Lee) 73 | |
J. Thomas (Thay: D. Oyetunde) 75 | |
E. White (Thay: J. Bouregy) 80 | |
J. Aye (Thay: E. Nieto) 88 |
Thống kê trận đấu Fort Wayne FC vs Greenville Triumph SC
số liệu thống kê
Fort Wayne FC
Greenville Triumph SC
51 Kiểm soát bóng 49
4 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 6
1 Phạt góc 7
6 Việt vị 2
15 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
15 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 2
10 Phát bóng 2
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Fort Wayne FC
USL League One
Thành tích gần đây Greenville Triumph SC
USL League One
Bảng xếp hạng USL League One
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | T T T H T | |
| 2 | 24 | 14 | 4 | 6 | 14 | 46 | T T T H B | |
| 3 | 22 | 13 | 4 | 5 | 21 | 43 | T B H T H | |
| 4 | 22 | 11 | 6 | 5 | 12 | 39 | B T H H H | |
| 5 | 21 | 12 | 2 | 7 | 5 | 38 | T T T B T | |
| 6 | 23 | 11 | 5 | 7 | 3 | 38 | T B H T H | |
| 7 | 21 | 10 | 2 | 9 | 5 | 32 | B B T B H | |
| 8 | 25 | 8 | 8 | 9 | -1 | 32 | B T B B B | |
| 9 | 21 | 8 | 6 | 7 | 4 | 30 | T B B B B | |
| 10 | 23 | 7 | 9 | 7 | -4 | 30 | H T T B H | |
| 11 | 23 | 8 | 2 | 13 | -12 | 26 | B T B T T | |
| 12 | 22 | 6 | 5 | 11 | 0 | 23 | T H B T H | |
| 13 | 22 | 6 | 5 | 11 | -8 | 23 | H B H H B | |
| 14 | 23 | 5 | 8 | 10 | -7 | 23 | H B B H H | |
| 15 | 22 | 6 | 4 | 12 | -13 | 22 | H B B T H | |
| 16 | 22 | 5 | 4 | 13 | -19 | 19 | B B T T H | |
| 17 | 22 | 5 | 4 | 13 | -23 | 19 | B T T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch