Allen Gavilanes 61 | |
E. Nieto (Thay: Javier Armas) 61 | |
M. Vargas (Thay: D. Gutiérrez) 62 | |
B. Malone (Thay: B. Kallman) 68 | |
R. Becher (Thay: K. Gafar) 70 | |
C. Awoudor (Thay: J. Thomas) 70 | |
Sergio Ors 74 | |
C. Lawrence (Thay: A. Gavilanes) 84 | |
E. Cáceres (Thay: Gabriel Cabral) 84 | |
J. Gómez (Thay: Sergio Ors) 84 | |
R. Sproat (Thay: J. Garay) 87 | |
J. Smith (Thay: J. Musa) 87 |
Thống kê trận đấu Fort Wayne FC vs Union Omaha
số liệu thống kê
Fort Wayne FC
Union Omaha
54 Kiểm soát bóng 46
2 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 6
6 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 2
13 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 5
7 Phát bóng 6
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Fort Wayne FC
USL League One
Thành tích gần đây Union Omaha
USL League One
Bảng xếp hạng USL League One
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | T T T H T | |
| 2 | 24 | 14 | 4 | 6 | 14 | 46 | T T T H B | |
| 3 | 22 | 13 | 4 | 5 | 21 | 43 | T B H T H | |
| 4 | 22 | 11 | 6 | 5 | 12 | 39 | B T H H H | |
| 5 | 21 | 12 | 2 | 7 | 5 | 38 | T T T B T | |
| 6 | 23 | 11 | 5 | 7 | 3 | 38 | T B H T H | |
| 7 | 21 | 10 | 2 | 9 | 5 | 32 | B B T B H | |
| 8 | 25 | 8 | 8 | 9 | -1 | 32 | B T B B B | |
| 9 | 21 | 8 | 6 | 7 | 4 | 30 | T B B B B | |
| 10 | 23 | 7 | 9 | 7 | -4 | 30 | H T T B H | |
| 11 | 23 | 8 | 2 | 13 | -12 | 26 | B T B T T | |
| 12 | 22 | 6 | 5 | 11 | 0 | 23 | T H B T H | |
| 13 | 22 | 6 | 5 | 11 | -8 | 23 | H B H H B | |
| 14 | 23 | 5 | 8 | 10 | -7 | 23 | H B B H H | |
| 15 | 22 | 6 | 4 | 12 | -13 | 22 | H B B T H | |
| 16 | 22 | 5 | 4 | 13 | -19 | 19 | B B T T H | |
| 17 | 22 | 5 | 4 | 13 | -23 | 19 | B T T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch