(VAR check) 24 | |
Cesar Augusto Hinestroza Lozano 24 | |
Hayen Palacios (Kiến tạo: Cesar Augusto Hinestroza Lozano) 27 | |
Nicolas Santiago Rodriguez Calderon (Kiến tạo: Santiago Cordoba) 30 | |
Leonardo Pico 32 | |
Fainer Torijano 43 | |
Juan Castillo (Thay: Cesar Augusto Hinestroza Lozano) 46 | |
Diego Fernando Moreno Quintero (Thay: Pablo Lima) 46 | |
Jersson Gonzalez (Thay: Francisco Chaverra) 46 | |
Jimer Fory (Thay: Fainer Torijano) 46 | |
Jhonier Steven Salas Angulo (Thay: Jader Martinez) 60 | |
Luis Sandoval (Thay: Jhon Vasquez) 66 | |
Homer Martinez (Thay: Jaime Alvarado) 74 | |
Luis Sandoval (Kiến tạo: Jersson Gonzalez) 75 | |
Leyser Chaverra Renteria 77 | |
Brayan Leon Muniz 79 | |
Santiago Cordoba 80 | |
Kevin Ademola Aladesanmi Sanchez (Thay: Santiago Cordoba) 80 | |
Alejandro Moralez (Thay: Nicolas Santiago Rodriguez Calderon) 80 | |
Sebastian Navarro 82 | |
Brayan Leon Muniz (Kiến tạo: Baldomero Perlaza Perlaza) 86 | |
Juan Pablo Diaz Sanchez (Thay: Sebastian Navarro) 90 | |
Jimer Fory 90+9' |
Thống kê trận đấu Fortaleza FC vs Independiente Medellin
số liệu thống kê

Fortaleza FC

Independiente Medellin
52 Kiểm soát bóng 48
6 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 1
6 Phạt góc 5
2 Việt vị 1
16 Phạm lỗi 11
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
23 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
14 Phát bóng 5
Nhận định Fortaleza FC vs Independiente Medellin
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây Fortaleza FC
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Independiente Medellin
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Copa Sudamericana
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 6 | 3 | 1 | 15 | 21 | T H T B H | |
| 2 | 8 | 6 | 1 | 1 | 11 | 19 | T T T T T | |
| 3 | 11 | 5 | 4 | 2 | 7 | 19 | B H H T T | |
| 4 | 9 | 4 | 5 | 0 | 6 | 17 | H H T H T | |
| 5 | 10 | 5 | 2 | 3 | 2 | 17 | T T B B H | |
| 6 | 9 | 4 | 4 | 1 | 6 | 16 | H T H T T | |
| 7 | 8 | 5 | 1 | 2 | 5 | 16 | B T T B H | |
| 8 | 9 | 4 | 3 | 2 | 6 | 15 | B H H T T | |
| 9 | 10 | 3 | 3 | 4 | 1 | 12 | T B B T B | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | T B B B B | |
| 11 | 8 | 2 | 5 | 1 | 0 | 11 | H H H B H | |
| 12 | 11 | 2 | 5 | 4 | -4 | 11 | H H T B B | |
| 13 | 10 | 2 | 3 | 5 | -9 | 9 | T B H B B | |
| 14 | 10 | 1 | 5 | 4 | -5 | 8 | H B H H B | |
| 15 | 10 | 2 | 2 | 6 | -6 | 8 | H B H T T | |
| 16 | 10 | 2 | 2 | 6 | -11 | 8 | B B T T B | |
| 17 | 9 | 2 | 2 | 5 | -11 | 8 | H T T B B | |
| 18 | 8 | 1 | 4 | 3 | -5 | 7 | H T H H H | |
| 19 | 8 | 1 | 4 | 3 | -5 | 7 | T B H B H | |
| 20 | 8 | 1 | 3 | 4 | -2 | 6 | B H H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
