Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Gabriel Cipriano 42 | |
Ryan (Thay: Ronald) 46 | |
Luiz Fernando (Thay: Lucas Crispim) 46 | |
Luiz Henrique (Thay: Jean Lucas) 62 | |
Paulo Baya (Thay: Juan Miritello) 62 | |
Rodrigo Santos (Thay: Lucas Sasha) 65 | |
Mailton 66 | |
Kaua Gabriel (Thay: Ze Ricardo) 75 | |
Leo Chu (Thay: Wenderson Oliveira) 75 | |
Isaias da Silva (Thay: Gabriel Cipriano) 81 | |
Joao Vitor 83 | |
Neris (Thay: Pedro Henrique) 86 |
Thống kê trận đấu Fortaleza vs Avai FC


Diễn biến Fortaleza vs Avai FC
Pedro Henrique rời sân và được thay thế bởi Neris.
Thẻ vàng cho Joao Vitor.
Gabriel Cipriano rời sân và được thay thế bởi Isaias da Silva.
Wenderson Oliveira rời sân và được thay thế bởi Leo Chu.
Ze Ricardo rời sân và được thay thế bởi Kaua Gabriel.
V À A A O O O - Mailton ghi bàn!
Lucas Sasha rời sân và được thay thế bởi Rodrigo Santos.
Juan Miritello rời sân và được thay thế bởi Paulo Baya.
Jean Lucas rời sân và được thay thế bởi Luiz Henrique.
Lucas Crispim rời sân và được thay thế bởi Luiz Fernando.
Ronald rời sân và được thay thế bởi Ryan.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Gabriel Cipriano.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Fortaleza vs Avai FC
Fortaleza (4-3-3): Joao Ricardo (1), Maílton dos Santos de Sá (22), Lucas Gazal (3), Tomas Cardona (6), Kaio Henrique Diogo Domingos (12), Lucas Sasha (88), Ronald (8), Lucas de Figueiredo Crispim (10), Vitor Samuel Ferreira Arantes (11), Juan Bautista Miritello (9), Pedro Henrique (16)
Avai FC (4-2-3-1): Bruno Ferreira Ventura Diniz (94), João Vitor Cardoso de Souza (22), Allyson Aires dos Santos (3), Reynaldo (40), Douglas da Silva Teixeira (36), Paulo Vitor (25), José Ricardo Barbosa Ribeiro Drumond (77), Gabriel Frederico Cipriano (23), Jean Lucas Figueiredo (10), Wenderson Oliveira do Nascimento (95), Felipe Vizeu (11)


| Thay người | |||
| 62’ | Juan Miritello Paulo Baya | 62’ | Jean Lucas Luiz Henrique |
| 65’ | Lucas Sasha Rodrigo Santos | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Nathan Fogaca | Leonardo Alves Chú Franco | ||
Maurício Júnior Lima Rodrigues | Guilherme Vargas | ||
Luiz Fernando Moraes dos Santos | Luiz Henrique | ||
Rodrigo Santos | Igor José Bohn | ||
Lucca Prior | Hyan Carvalho Machado Silva | ||
Paulo Baya | Pedro Henrique Franklim da Silva | ||
Welliton Silva de Azevedo Matheus | Vinicius Miguel Immig | ||
Vinicius Silvestre | Gabriel Pereira Simples | ||
Luan | Isaías Pereira da Silva | ||
Ryan Gustavo de Lima | Kauã Gabriel Pereira dos Santos | ||
Paulinho | Otavio | ||
Hueglo dos Santos Neris | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Fortaleza
Thành tích gần đây Avai FC
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 14 | 8 | 5 | 15 | 50 | T T H H T | |
| 2 | 27 | 14 | 7 | 6 | 23 | 49 | T T T T T | |
| 3 | 27 | 14 | 5 | 8 | 9 | 47 | T H T B T | |
| 4 | 27 | 13 | 8 | 6 | 8 | 47 | H T H T T | |
| 5 | 27 | 13 | 8 | 6 | 7 | 47 | H B B T B | |
| 6 | 27 | 12 | 7 | 8 | 3 | 43 | B H H T T | |
| 7 | 27 | 11 | 10 | 6 | 6 | 43 | H T T H T | |
| 8 | 27 | 12 | 6 | 9 | 1 | 42 | T B T T B | |
| 9 | 27 | 10 | 11 | 6 | 10 | 41 | B T B B T | |
| 10 | 27 | 9 | 12 | 6 | 5 | 39 | T H T B T | |
| 11 | 27 | 10 | 7 | 10 | 2 | 37 | T H T T B | |
| 12 | 27 | 9 | 10 | 8 | 1 | 37 | B B B T B | |
| 13 | 27 | 10 | 6 | 11 | -8 | 36 | B H T B B | |
| 14 | 27 | 9 | 8 | 10 | 6 | 35 | H H B T B | |
| 15 | 27 | 8 | 7 | 12 | -2 | 31 | H B B B B | |
| 16 | 27 | 8 | 7 | 12 | -7 | 31 | B T B T B | |
| 17 | 27 | 8 | 5 | 14 | -7 | 29 | T T B B B | |
| 18 | 27 | 6 | 7 | 14 | -7 | 25 | H B H B T | |
| 19 | 27 | 4 | 5 | 18 | -25 | 17 | B B T B T | |
| 20 | 27 | 2 | 4 | 21 | -40 | 10 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch