Đúng vậy! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Vilar 37 | |
Ronald 57 | |
Jefferson Nem (Thay: Jose Hugo) 66 | |
Guilherme Queiroz (Thay: Arthur Caike) 66 | |
Matheus Sales 69 | |
Nathan Fogaca (Thay: Juan Miritello) 72 | |
Marco Antonio (Thay: Rafael Gava) 80 | |
Felipe (Thay: Wesley Santos) 80 | |
Luiz Fernando (Thay: Pedro Henrique) 82 | |
Welliton (Thay: Vitinho) 82 | |
Thiago Moraes (Thay: Matheus Sales) 89 | |
Rodrigo Santos (Thay: Lucas Sasha) 90 | |
Tomas Cardona (Thay: Rodriguinho) 90 | |
Felipe 90+8' |
Thống kê trận đấu Fortaleza vs Botafogo SP


Diễn biến Fortaleza vs Botafogo SP
Thẻ vàng cho Felipe.
Rodriguinho rời sân và được thay thế bởi Tomas Cardona.
Lucas Sasha rời sân và được thay thế bởi Rodrigo Santos.
Matheus Sales rời sân và được thay thế bởi Thiago Moraes.
Vitinho rời sân và được thay thế bởi Welliton.
Pedro Henrique rời sân và được thay thế bởi Luiz Fernando.
Wesley Santos rời sân và được thay thế bởi Felipe.
Rafael Gava rời sân và được thay thế bởi Marco Antonio.
Juan Miritello rời sân và được thay thế bởi Nathan Fogaca.
Thẻ vàng cho Matheus Sales.
Arthur Caike rời sân và được thay thế bởi Guilherme Queiroz.
Jose Hugo rời sân và được thay thế bởi Jefferson Nem.
V À A A A O O O - Ronald đã ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Vilar.
V À A A A O O O Fortaleza ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Fortaleza vs Botafogo SP
Fortaleza (4-2-3-1): Joao Ricardo (1), Mailton (22), Neris (23), Lucas Gazal (3), Mauricio Mucuri (13), Lucas Sasha (88), Ronald (8), Vitinho (11), Rodriguinho (75), Pedro Henrique (16), Juan Bautista Miritello (9)
Botafogo SP (4-2-3-1): Victor Souza (1), Pedrinho (31), Ericson (3), Vilar (4), Patrick Brey (100), Matheus Sales (16), Everton Morelli Casimiro (8), Jose Hugo (30), Rafael Gava (10), Wesley Santos (23), Arthur Caike (18)


| Thay người | |||
| 72’ | Juan Miritello Nathan Fogaca | 66’ | Jose Hugo Jefferson Nem |
| 82’ | Vitinho Welliton | 66’ | Arthur Caike Guilherme Queiroz |
| 82’ | Pedro Henrique Luiz Fernando | 80’ | Wesley Santos Felipe |
| 90’ | Rodriguinho Tomas Cardona | 80’ | Rafael Gava Marco Antonio |
| 90’ | Lucas Sasha Rodrigo Santos | 89’ | Matheus Sales Thiago Moraes |
| Cầu thủ dự bị | |||
Vinicius Silvestre | Adriano | ||
Victor Rocha | Leandro Maciel | ||
Luan | Jordan | ||
Tomas Cardona | Jefferson Nem | ||
Rodrigo Santos | Wallace | ||
Ryan | Guilherme Queiroz | ||
Lucas Crispim | Gabriel de Souza Inocencio | ||
Welliton | Felipe | ||
Paulo Baya | Marco Antonio | ||
Luiz Fernando | Thiago Moraes | ||
Nathan Fogaca | |||
Lucas Emanoel | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Fortaleza
Thành tích gần đây Botafogo SP
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 11 | 7 | 2 | 11 | 40 | T T T T H | |
| 2 | 20 | 10 | 5 | 5 | 10 | 35 | H T T B T | |
| 3 | 20 | 10 | 5 | 5 | 3 | 35 | T T H T B | |
| 4 | 20 | 10 | 4 | 6 | 4 | 34 | T B T B T | |
| 5 | 20 | 10 | 4 | 6 | 3 | 34 | T B B T B | |
| 6 | 20 | 9 | 6 | 5 | 13 | 33 | T B B B T | |
| 7 | 20 | 8 | 7 | 5 | 3 | 31 | B T H T T | |
| 8 | 20 | 8 | 5 | 7 | -1 | 29 | B H T T T | |
| 9 | 20 | 8 | 5 | 7 | -5 | 29 | T H T H B | |
| 10 | 20 | 6 | 11 | 3 | 6 | 29 | B H H H H | |
| 11 | 20 | 6 | 10 | 4 | 1 | 28 | B H H T H | |
| 12 | 20 | 7 | 6 | 7 | 5 | 27 | B H H B B | |
| 13 | 20 | 7 | 4 | 9 | 0 | 25 | H B B T H | |
| 14 | 20 | 5 | 10 | 5 | 0 | 25 | T H B B H | |
| 15 | 20 | 6 | 6 | 8 | 3 | 24 | T H H T B | |
| 16 | 20 | 5 | 7 | 8 | -5 | 22 | B H H B T | |
| 17 | 20 | 5 | 5 | 10 | -4 | 20 | T H H B B | |
| 18 | 20 | 5 | 5 | 10 | -6 | 20 | B T H T B | |
| 19 | 20 | 2 | 5 | 13 | -17 | 11 | B H H B T | |
| 20 | 20 | 2 | 3 | 15 | -24 | 9 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch