Thiago Maia 41 | |
Imanol Machuca 42 | |
Pedro (Kiến tạo: Filipe Luis) 45 | |
Lucas Crispim (Thay: Tomas Pochettino) 46 | |
Filipe Luis 57 | |
Erick Pulgar 62 | |
Thiago Galhardo (Thay: Caio Alexandre) 66 | |
Victor Hugo (Thay: Giorgian De Arrascaeta) 68 | |
Rodrigo Caio (Thay: Thiago Maia) 71 | |
Yago Pikachu (Thay: Marinho) 75 | |
Gonzalo Escobar (Thay: Titi) 75 | |
Ayrton Lucas (Thay: Pedro) 82 | |
Everton Ribeiro (Thay: Everton) 82 | |
Luiz Araujo (Kiến tạo: Ayrton Lucas) 87 | |
Jose Welison (Thay: Lucas Sasha) 88 |
Thống kê trận đấu Fortaleza vs Flamengo
số liệu thống kê

Fortaleza

Flamengo
50 Kiểm soát bóng 50
4 Sút trúng đích 4
12 Sút không trúng đích 1
4 Phạt góc 3
5 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
17 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Fortaleza vs Flamengo
Fortaleza (4-3-3): Joao Ricardo (1), Tinga (2), Emanuel Britez (19), Titi (4), Bruno Pacheco (6), Caio Alexandre (8), Lucas Sasha (88), Tomas Pochettino (7), Juan Lucero (9), Marinho (12), Imanol Machuca (39)
Flamengo (4-3-3): Agustin Rossi (17), Matheuzinho (34), Fabricio Bruno (15), Leo Pereira (4), Filipe Luis (16), Erick Pulgar (5), Thiago Maia (8), Giorgian de Arrascaeta (14), Pedro (9), Everton (11), Luiz Araujo (31)

Fortaleza
4-3-3
1
Joao Ricardo
2
Tinga
19
Emanuel Britez
4
Titi
6
Bruno Pacheco
8
Caio Alexandre
88
Lucas Sasha
7
Tomas Pochettino
9
Juan Lucero
12
Marinho
39
Imanol Machuca
31
Luiz Araujo
11
Everton
9
Pedro
14
Giorgian de Arrascaeta
8
Thiago Maia
5
Erick Pulgar
16
Filipe Luis
4
Leo Pereira
15
Fabricio Bruno
34
Matheuzinho
17
Agustin Rossi

Flamengo
4-3-3
| Thay người | |||
| 46’ | Tomas Pochettino Lucas Crispim | 68’ | Giorgian De Arrascaeta Victor Hugo Gomes Silva |
| 66’ | Caio Alexandre Thiago Galhardo | 71’ | Thiago Maia Rodrigo Caio |
| 75’ | Titi Gonzalo Escobar | 82’ | Pedro Ayrton Lucas |
| 75’ | Marinho Yago Pikachu | 82’ | Everton Everton Ribeiro |
| 88’ | Lucas Sasha Jose Welison | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Thiago Galhardo | Lucas Rayan | ||
Jose Welison | Pablo Castro | ||
Marcelo Conceicao | Rodrigo Caio | ||
Lucas Crispim | Guillermo Varela | ||
Gonzalo Escobar | Evertton Araujo | ||
Pedro Rocha | Ayrton Lucas | ||
Guilherme | Cleiton | ||
Yago Pikachu | Matheus Cunha | ||
Pedro Augusto | Santos | ||
Dudu | Petterson | ||
Silvio Ezequiel Romero | Victor Hugo Gomes Silva | ||
Fernando Miguel | Everton Ribeiro | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Fortaleza
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Flamengo
VĐQG Brazil
Cup Khác
VĐQG Brazil
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 7 | 16 | H T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T T B T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | H T B T T | |
| 4 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | T H T H T | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 10 | B H T T T | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T H B T T | |
| 7 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T T H B H | |
| 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | T B H H B | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | B T B T H | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T T B H B | |
| 11 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | T B B H T | |
| 12 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | T H H H B | |
| 13 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | H B T H H | |
| 14 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | T H H B | |
| 15 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | H B B T H | |
| 16 | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | B H B T B | |
| 17 | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | T B B B | |
| 18 | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | H H H B B | |
| 19 | 6 | 0 | 3 | 3 | -7 | 3 | B H H B H | |
| 20 | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 2 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch