Thứ Sáu, 31/07/2026
Vitinho
3
Joao Ricardo
39
Robson
45
Neris
45
Welliton (Thay: Luiz Fernando)
46
Juninho (Thay: Helio)
46
Rodriguinho
56
Vinicius Paiva (Thay: Romulo)
61
Tavinho (Thay: Luis Oyama)
61
Lucas Gazal
64
Mailton (Thay: Rodriguinho)
65
Pierre (Thay: Rodrigo Santos)
65
Cristian Jonatan Ortiz (Thay: Robson)
68
Carlao (Thay: Reidiney)
68
Luan Freitas (Thay: Neris)
74
Paulo Baya (Thay: Pedro Henrique)
79

Thống kê trận đấu Fortaleza vs Novorizontino

số liệu thống kê
Fortaleza
Fortaleza
Novorizontino
Novorizontino
38 Kiểm soát bóng 62
4 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 10
10 Phạt góc 6
2 Việt vị 0
17 Phạm lỗi 6
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 5
0 Phát bóng 0

Diễn biến Fortaleza vs Novorizontino

Tất cả (20)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

79'

Pedro Henrique rời sân và được thay thế bởi Paulo Baya.

74'

Neris rời sân và được thay thế bởi Luan Freitas.

68'

Reidiney rời sân và được thay thế bởi Carlao.

68'

Robson rời sân và được thay thế bởi Cristian Jonatan Ortiz.

65'

Rodrigo Santos rời sân và được thay thế bởi Pierre.

65'

Rodriguinho rời sân và được thay thế bởi Mailton.

64' Thẻ vàng cho Lucas Gazal.

Thẻ vàng cho Lucas Gazal.

61'

Luis Oyama rời sân và được thay thế bởi Tavinho.

61'

Romulo rời sân và được thay thế bởi Vinicius Paiva.

56' Thẻ vàng cho Rodriguinho.

Thẻ vàng cho Rodriguinho.

46'

Helio rời sân và được thay thế bởi Juninho.

46'

Luiz Fernando rời sân và được thay thế bởi Welliton.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+5'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45' Thẻ vàng cho Neris.

Thẻ vàng cho Neris.

45' Thẻ vàng cho Robson.

Thẻ vàng cho Robson.

39' Thẻ vàng cho Joao Ricardo.

Thẻ vàng cho Joao Ricardo.

3' V À A A A O O O - Vitinho đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Vitinho đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Fortaleza vs Novorizontino

Fortaleza (4-2-3-1): Joao Ricardo (1), Rodriguinho (75), Neris (23), Lucas Gazal (3), Gabriel Fuentes (18), Lucas Sasha (88), Rodrigo Santos (29), Pedro Henrique (16), Vitinho (11), Luiz Fernando (32), Juan Bautista Miritello (9)

Novorizontino (4-4-2): Jordi (93), Nilson Castrillon (20), Gabriel Bahia (26), Patrick (4), Maykon Jesus (66), Helio (77), Matheus Henrique Bianqui (17), Luis Oyama (6), Reidiney (41), Romulo (10), Robson (11)

Fortaleza
Fortaleza
4-2-3-1
1
Joao Ricardo
75
Rodriguinho
23
Neris
3
Lucas Gazal
18
Gabriel Fuentes
88
Lucas Sasha
29
Rodrigo Santos
16
Pedro Henrique
11
Vitinho
32
Luiz Fernando
9
Juan Bautista Miritello
11
Robson
10
Romulo
41
Reidiney
6
Luis Oyama
17
Matheus Henrique Bianqui
77
Helio
66
Maykon Jesus
4
Patrick
26
Gabriel Bahia
20
Nilson Castrillon
93
Jordi
Novorizontino
Novorizontino
4-4-2
Thay người
46’
Luiz Fernando
Welliton
46’
Helio
Juninho
65’
Rodrigo Santos
Pierre
61’
Luis Oyama
Tavinho
65’
Rodriguinho
Mailton
61’
Romulo
Vinicius
74’
Neris
Luan
68’
Robson
Christian Jonatan Ortiz
79’
Pedro Henrique
Paulo Baya
68’
Reidiney
Carlao
Cầu thủ dự bị
Vinicius Silvestre
César Augusto
Luan
Carlinhos
Pierre
Alexis Alvarino
Tomas Cardona
Eduardo Brock
Ronald
Leo
Lucas Crispim
Juninho
Lucas Emanoel
Christian Jonatan Ortiz
Mailton
Tavinho
Welliton
Carlao
Ryan
Vinicius
Lucca Prior
Diego
Paulo Baya

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
18/07 - 2026

Thành tích gần đây Fortaleza

Hạng 2 Brazil
29/07 - 2026
22/07 - 2026
18/07 - 2026
13/07 - 2026
03/07 - 2026
29/06 - 2026
22/06 - 2026
H1: 1-0
17/06 - 2026
10/06 - 2026
31/05 - 2026

Thành tích gần đây Novorizontino

Hạng 2 Brazil
27/07 - 2026
22/07 - 2026
18/07 - 2026
05/07 - 2026
27/06 - 2026
23/06 - 2026
15/06 - 2026
11/06 - 2026
31/05 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CriciumaCriciuma2011721140T T T T H
2JuventudeJuventude2010551035H T T B T
3Operario FerroviarioOperario Ferroviario201055335T T H T B
4FortalezaFortaleza201046434T B T B T
5Vila NovaVila Nova201046334T B B T B
6NovorizontinoNovorizontino209651333T B B B T
7Atletico GOAtletico GO20875331B T H T T
8CRBCRB20857-129B H T T T
9GoiasGoias20857-529T H T H B
10Sport RecifeSport Recife206113629B H H H H
11Athletic ClubAthletic Club206104128B H H T H
12Sao BernardoSao Bernardo20767527B H H B B
13NauticoNautico20749025H B B T H
14CuiabaCuiaba205105025T H B B H
15Botafogo SPBotafogo SP20668324T H H T B
16CearaCeara20578-522B H H B T
17Londrina ECLondrina EC205510-420T H H B B
18Avai FCAvai FC205510-620B T H T B
19America MGAmerica MG202513-1711B H H B T
20Ponte PretaPonte Preta202315-249B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow