Mubashir Nour 28 | |
E. Lee (Thay: B. Fricke) 42 | |
Bibi Hakim Karamoko 44 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Forward Madison FC vs Greenville Triumph SC
số liệu thống kê
Forward Madison FC
Greenville Triumph SC
62 Kiểm soát bóng 38
1 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 2
7 Phạt góc 0
5 Việt vị 3
7 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
11 Ném biên 7
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 2
3 Phát bóng 6
Đội hình xuất phát Forward Madison FC vs Greenville Triumph SC
Forward Madison FC (3-4-3): JT Harms (1), Kevin Carmichael (20), Jaylen Shannon (5), Collin McCamy (4), Eddie Munjoma (23), Jackson Castro (16), Roman Torres (12), JahLane Forbes (24), Ryan Carmichael (9), Hakim Karamoko (21), Joshua Bolma (7)
Greenville Triumph SC (5-3-2): Amal Knight (13), Zane Bubb (42), Brandon Fricke (5), Anthony Patti (15), Kimito Fritz (22), Patrick Seagrist (20), Devin Boyce (7), Chapa Herrera (8), Connor Evans (18), Muba Nour (27), William Akio (10)
Forward Madison FC
3-4-3
1
JT Harms
20
Kevin Carmichael
5
Jaylen Shannon
4
Collin McCamy
23
Eddie Munjoma
16
Jackson Castro
12
Roman Torres
24
JahLane Forbes
9
Ryan Carmichael
21
Hakim Karamoko
7
Joshua Bolma
10
William Akio
27
Muba Nour
18
Connor Evans
8
Chapa Herrera
7
Devin Boyce
20
Patrick Seagrist
22
Kimito Fritz
15
Anthony Patti
5
Brandon Fricke
42
Zane Bubb
13
Amal Knight
Greenville Triumph SC
5-3-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Stephen Annor Gyamfi | Jason Bouregy | ||
Ben Augee | Evan Lee | ||
Aaron Edwards | Tyler Polak | ||
Kevin Flores | Rodrigo Robles | ||
Geni Kanyane | Seth Torman | ||
Tenzing Manske | Ezra White | ||
Claudel Ngoubou | Daniel Wu | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Forward Madison FC
USL League One
Thành tích gần đây Greenville Triumph SC
USL League One
Bảng xếp hạng USL League One
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 13 | 2 | 5 | 12 | 41 | T H T T T | |
| 2 | 19 | 12 | 3 | 4 | 16 | 39 | B B T T T | |
| 3 | 19 | 11 | 3 | 5 | 18 | 36 | T T T T B | |
| 4 | 19 | 11 | 3 | 5 | 12 | 36 | T B B B T | |
| 5 | 21 | 10 | 4 | 7 | 2 | 34 | T T B H T | |
| 6 | 18 | 10 | 2 | 6 | 3 | 32 | B B T T T | |
| 7 | 22 | 8 | 8 | 6 | 6 | 32 | T H B B T | |
| 8 | 17 | 9 | 1 | 7 | 6 | 28 | T T T B B | |
| 9 | 19 | 7 | 6 | 6 | 3 | 27 | B T B B B | |
| 10 | 20 | 6 | 8 | 6 | -3 | 26 | T H T H T | |
| 11 | 19 | 5 | 6 | 8 | -4 | 21 | T B B H B | |
| 12 | 19 | 6 | 2 | 11 | -10 | 20 | B B B B T | |
| 13 | 19 | 5 | 4 | 10 | 1 | 19 | B H T H B | |
| 14 | 19 | 5 | 4 | 10 | -11 | 19 | B B T H B | |
| 15 | 19 | 5 | 3 | 11 | -12 | 18 | T B H H B | |
| 16 | 19 | 5 | 3 | 11 | -17 | 18 | B B B T T | |
| 17 | 18 | 3 | 2 | 13 | -22 | 11 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch