Bibi Hakim Karamoko 28 | |
R. Torres (Thay: H. Karamoko) 62 | |
A. Edwards (Thay: M. Segbers) 62 | |
I. Cerro (Thay: Marc Torrellas) 73 | |
Josh Bolma 74 | |
C. N'goubou (Thay: J. Bolma) 75 | |
(Pen) Aiden Mesias 80 | |
J. Shannon (Thay: K. Toure) 81 | |
J. Forbes (Thay: M. Kanyane) 81 | |
J. Yoder (Thay: T. Rose) 81 | |
H. Gay (Thay: T. Gray) 90 | |
Ryan Carmichael 90+4' |
Thống kê trận đấu Forward Madison FC vs Naples
số liệu thống kê
Forward Madison FC
Naples
41 Kiểm soát bóng 59
4 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 7
3 Việt vị 1
20 Phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
14 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 10
9 Phát bóng 5
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Forward Madison FC
USL League One
Thành tích gần đây Naples
USL League One
Bảng xếp hạng USL League One
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 15 | 3 | 6 | 15 | 48 | T T T H B | |
| 2 | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | T T T H T | |
| 3 | 22 | 13 | 4 | 5 | 21 | 43 | T B H T H | |
| 4 | 22 | 11 | 6 | 5 | 12 | 39 | B T H H H | |
| 5 | 21 | 12 | 2 | 7 | 4 | 38 | T T T B T | |
| 6 | 21 | 11 | 2 | 8 | 7 | 35 | B B T B H | |
| 7 | 23 | 10 | 5 | 8 | 1 | 35 | T B H T H | |
| 8 | 25 | 8 | 8 | 9 | -1 | 32 | B T B B B | |
| 9 | 21 | 8 | 6 | 7 | 4 | 30 | T B B B B | |
| 10 | 23 | 7 | 9 | 7 | -4 | 30 | H T T B H | |
| 11 | 23 | 8 | 2 | 13 | -10 | 26 | B T B T T | |
| 12 | 22 | 6 | 5 | 11 | 1 | 23 | T H B T H | |
| 13 | 22 | 6 | 5 | 11 | -10 | 23 | H B H H B | |
| 14 | 23 | 5 | 8 | 10 | -7 | 23 | H B B H H | |
| 15 | 22 | 6 | 4 | 12 | -13 | 22 | H B B T H | |
| 16 | 22 | 5 | 4 | 13 | -23 | 19 | B T T B H | |
| 17 | 22 | 5 | 3 | 14 | -20 | 18 | B B T T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch