Chen Guanjian 17 | |
Li Ruiyue 20 | |
R. Ardazishvili (Thay: Lobsang Khedrup) 46 | |
Dai Ming (Thay: Ji Xinlong) 46 | |
Zhang Xingbo (Thay: Li Ruiyue) 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Foshan Nanshi FC vs Guangxi Hengchen
số liệu thống kê
Foshan Nanshi FC
Guangxi Hengchen
35 Kiểm soát bóng 65
3 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 1
2 Phạt góc 6
3 Việt vị 2
4 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
13 Ném biên 9
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 6
2 Phát bóng 3
Đội hình xuất phát Foshan Nanshi FC vs Guangxi Hengchen
Foshan Nanshi FC (4-4-2): Xiaotian Shi (36), Qian Yumiao (2), Guizhe Yu (32), Huan Liu (19), Nicholas Benavides (15), Zhiqin Jiang (22), Milos Deletic (24), Xu Yue (29), Ruiyue Li (16), Mame Ndiaye (11), Rodney Antwi (44)
Guangxi Hengchen (4-2-3-1): Kun Liang (41), Siqi Li (32), Haodong Luan (5), Guanjian Chen (6), Xiucheng Yuan (3), Lobsang Khedrup (23), Chaolun Wei (18), Dongtao Chen (7), Xinlong Ji (24), Yibin Liang (44), Noel Mbo (36)
Foshan Nanshi FC
4-4-2
36
Xiaotian Shi
2
Qian Yumiao
32
Guizhe Yu
19
Huan Liu
15
Nicholas Benavides
22
Zhiqin Jiang
24
Milos Deletic
29
Xu Yue
16
Ruiyue Li
11
Mame Ndiaye
44
Rodney Antwi
36
Noel Mbo
44
Yibin Liang
24
Xinlong Ji
7
Dongtao Chen
18
Chaolun Wei
23
Lobsang Khedrup
3
Xiucheng Yuan
6
Guanjian Chen
5
Haodong Luan
32
Siqi Li
41
Kun Liang
Guangxi Hengchen
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Li Ruiyue Xingbo Zhang | 46’ | Lobsang Khedrup Rati Ardazishvili |
| 46’ | Ji Xinlong Ming Dai | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Abduwahap Aniwar | Subi Ablimit | ||
Feiya Chang | Rati Ardazishvili | ||
Yuqin Gao | Liyi Cen | ||
Yifan Ge | Ming Dai | ||
Weisheng Jiang | Tianle Ji | ||
Liangkuan Jin | Junhui Lu | ||
Zihan Mu | Weichen Ning | ||
Hui Yao | Kangkang Ren | ||
Ze'an Yu | Yao-hsing Yu | ||
Xingbo Zhang | Zijian Zhang | ||
Junwei Zheng | Jianzhi Zhang | ||
Ziqin Zhong | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Foshan Nanshi FC
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Guangxi Hengchen
Hạng 2 Trung Quốc
Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 17 | 6 | 2 | 29 | 57 | T T H H T | |
| 2 | 25 | 13 | 7 | 5 | 14 | 46 | T B T T T | |
| 3 | 25 | 12 | 9 | 4 | 14 | 45 | H T B T T | |
| 4 | 25 | 12 | 8 | 5 | 13 | 44 | T T T H H | |
| 5 | 25 | 10 | 7 | 8 | 12 | 37 | T T B H T | |
| 6 | 25 | 9 | 9 | 7 | 6 | 36 | B B B B H | |
| 7 | 25 | 9 | 7 | 9 | -2 | 34 | T T H T T | |
| 8 | 25 | 9 | 6 | 10 | 7 | 33 | B T B T H | |
| 9 | 25 | 10 | 4 | 11 | -3 | 30 | T T H B H | |
| 10 | 25 | 9 | 5 | 11 | -4 | 29 | B T B B B | |
| 11 | 25 | 7 | 8 | 10 | -7 | 29 | H H T B B | |
| 12 | 25 | 7 | 9 | 9 | -5 | 27 | T T T H H | |
| 13 | 25 | 4 | 12 | 9 | -11 | 24 | B B B H H | |
| 14 | 25 | 5 | 7 | 13 | -13 | 22 | B B B B B | |
| 15 | 25 | 7 | 4 | 14 | -25 | 16 | H B T B H | |
| 16 | 25 | 2 | 8 | 15 | -25 | 14 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch