Joaquim Domingos 12 | |
Jizu Xu 26 | |
Jiang Zhiqin (Thay: Qian Yumiao) 46 | |
Zhong Ziqin (Thay: Mu Zihan) 46 | |
Che Zeping (Thay: Duan Dezhi) 71 | |
Han Kunda (Thay: Huang Chuqi) 72 | |
Li Ruiyue (Thay: Gabriel Bispo) 81 | |
Xu Wenguang (Thay: Jin Taiyan) 83 | |
Wang Zihao (Thay: Piao Shihao) 89 |
Thống kê trận đấu Foshan Nanshi FC vs Yanbian Longding
số liệu thống kê
Foshan Nanshi FC

Yanbian Longding
46 Kiểm soát bóng 54
2 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 3
6 Việt vị 2
26 Phạm lỗi 21
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
26 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
8 Phát bóng 5
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Foshan Nanshi FC
Hạng 2 Trung Quốc
Cúp quốc gia Trung Quốc
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Yanbian Longding
Hạng 2 Trung Quốc
Cúp quốc gia Trung Quốc
Hạng 2 Trung Quốc
Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 11 | 3 | 2 | 15 | 36 | T H T T T | |
| 2 | 16 | 7 | 7 | 2 | 10 | 28 | T T T H T | |
| 3 | 15 | 7 | 6 | 2 | 4 | 27 | T B H T H | |
| 4 | 15 | 7 | 5 | 3 | 9 | 26 | H T T T H | |
| 5 | 16 | 7 | 5 | 4 | 5 | 26 | B H H H B | |
| 6 | 16 | 8 | 3 | 5 | 3 | 24 | T T T T B | |
| 7 | 15 | 6 | 5 | 4 | 11 | 23 | H H B T T | |
| 8 | 15 | 6 | 4 | 5 | 10 | 22 | B T T B T | |
| 9 | 15 | 7 | 1 | 7 | -5 | 18 | T B T B T | |
| 10 | 16 | 5 | 3 | 8 | -3 | 18 | B T B B B | |
| 11 | 16 | 3 | 9 | 4 | -4 | 18 | H B H B H | |
| 12 | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 17 | T B T B H | |
| 13 | 16 | 2 | 5 | 9 | -11 | 11 | T B B H H | |
| 14 | 16 | 2 | 4 | 10 | -15 | 10 | B B B B B | |
| 15 | 16 | 2 | 5 | 9 | -11 | 8 | B H B H H | |
| 16 | 16 | 5 | 2 | 9 | -15 | 8 | T B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch