Pan Song 39 | |
Yuwang Xiang 49 | |
Serge Tabekou 59 | |
Zhenquan Li 71 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Foshan Nanshi
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Chongqing Tonglianglong FC
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 11 | 3 | 2 | 15 | 36 | T H T T T | |
| 2 | 16 | 7 | 7 | 2 | 10 | 28 | T T T H T | |
| 3 | 15 | 7 | 6 | 2 | 4 | 27 | T B H T H | |
| 4 | 15 | 7 | 5 | 3 | 9 | 26 | H T T T H | |
| 5 | 16 | 7 | 5 | 4 | 5 | 26 | B H H H B | |
| 6 | 16 | 8 | 3 | 5 | 3 | 24 | T T T T B | |
| 7 | 15 | 6 | 5 | 4 | 11 | 23 | H H B T T | |
| 8 | 15 | 6 | 4 | 5 | 10 | 22 | B T T B T | |
| 9 | 15 | 7 | 1 | 7 | -5 | 18 | T B T B T | |
| 10 | 16 | 5 | 3 | 8 | -3 | 18 | B T B B B | |
| 11 | 16 | 3 | 9 | 4 | -4 | 18 | H B H B H | |
| 12 | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 17 | T B T B H | |
| 13 | 16 | 2 | 5 | 9 | -11 | 11 | T B B H H | |
| 14 | 16 | 2 | 4 | 10 | -15 | 10 | B B B B B | |
| 15 | 16 | 2 | 5 | 9 | -11 | 8 | B H B H H | |
| 16 | 16 | 5 | 2 | 9 | -15 | 8 | T B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

