Thứ Sáu, 18/09/2026

Trực tiếp kết quả Fram Reykjavik vs FH Hafnarfjordur hôm nay 27-07-2026

Giải VĐQG Iceland - Th 2, 27/7

Kết thúc

Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

0 : 0

FH Hafnarfjordur

FH Hafnarfjordur

Hiệp một: 0-0
T2, 02:15 27/07/2026
Vòng 16 - VĐQG Iceland
Laugardalsvoellur
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kennie Chopart
79

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Iceland
26/04 - 2022
12/07 - 2022
11/04 - 2023
24/06 - 2023
01/06 - 2024
15/09 - 2024
Cúp quốc gia Iceland
19/04 - 2025
VĐQG Iceland
16/06 - 2025
14/09 - 2025
25/10 - 2025
04/05 - 2026
27/07 - 2026

Thành tích gần đây Fram Reykjavik

VĐQG Iceland
16/09 - 2026
06/09 - 2026
31/08 - 2026
25/08 - 2026
18/08 - 2026
11/08 - 2026
01/08 - 2026
27/07 - 2026
19/07 - 2026
13/07 - 2026

Thành tích gần đây FH Hafnarfjordur

VĐQG Iceland
13/09 - 2026
06/09 - 2026
31/08 - 2026
24/08 - 2026
10/08 - 2026
06/08 - 2026
27/07 - 2026
21/07 - 2026
13/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Iceland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik2216514653H T T H H
2Fram ReykjavikFram Reykjavik2213631445B T T H H
3KR ReykjavikKR Reykjavik2213542544T H T H B
4BreidablikBreidablik22868230B H B B B
5IA AkranesIA Akranes22868-230T T H H T
6KeflavikKeflavik228410-528B T T B B
7StjarnanStjarnan228410-828T B T T H
8ValurValur228311-627T H B H T
9FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur22499-1221T B H T B
10Thor AkureyriThor Akureyri226313-2821B B B T T
11KA AkureyriKA Akureyri225512-1320B H B H T
12IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar224612-1318H B B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1StjarnanStjarnan239410-631B T T H T
2ValurValur239311-330H B H T T
3FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur23599-924B H T B T
4Thor AkureyriThor Akureyri236314-3121B B T T B
5KA AkureyriKA Akureyri235513-1620H B H T B
6IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar234613-1518B B B H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik2317514956T T H H T
2KR ReykjavikKR Reykjavik2314542947H T H B T
3Fram ReykjavikFram Reykjavik2313641245T T H H B
4BreidablikBreidablik23968433H B B B T
5IA AkranesIA Akranes23869-630T H H T B
6KeflavikKeflavik238411-828T T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow