Atli Jonasson 11 | |
Atli Jonasson 33 | |
Thorri Thorbjoernsson 49 |
Đang cập nhậtThành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Iceland
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Fram Reykjavik
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây IBV Vestmannaeyjar
VĐQG Iceland
Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 12 | T T T | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | H T B | |
| 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | H T T | |
| 4 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | B T T | |
| 5 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T T B | |
| 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 6 | T B T | |
| 7 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H T H | |
| 8 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B B H T | |
| 9 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H B H | |
| 10 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B B H B | |
| 11 | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | H B B | |
| 12 | 4 | 0 | 1 | 3 | -8 | 1 | H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

