Thứ Hai, 14/09/2026

Trực tiếp kết quả Fram Reykjavik vs KR Reykjavik hôm nay 19-08-2025

Giải VĐQG Iceland - Th 3, 19/8

Kết thúc

Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

0 : 1

KR Reykjavik

KR Reykjavik

Hiệp một: 0-1
T3, 02:15 19/08/2025
Vòng 19 - VĐQG Iceland
Laugardalsvoellur
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Aron Albertsson
14
Kyle McLagan
16
Galdur Gudmundsson
32
Gyrthir Hrafn Guthbrandsson
45+2'
Sigurjon Runarsson
52
Israel Garcia
90+4'
Julius Mar Juliusson
90+6'

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Iceland
21/04 - 2022
20/07 - 2022
23/05 - 2023
14/08 - 2023
20/04 - 2024
12/07 - 2024
29/09 - 2024
24/05 - 2025
19/08 - 2025
18/05 - 2026
11/08 - 2026

Thành tích gần đây Fram Reykjavik

VĐQG Iceland
06/09 - 2026
31/08 - 2026
25/08 - 2026
18/08 - 2026
11/08 - 2026
01/08 - 2026
27/07 - 2026
19/07 - 2026
13/07 - 2026
07/07 - 2026

Thành tích gần đây KR Reykjavik

VĐQG Iceland
13/09 - 2026
06/09 - 2026
02/09 - 2026
24/08 - 2026
17/08 - 2026
11/08 - 2026
06/08 - 2026
19/07 - 2026
13/07 - 2026
03/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Iceland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik2216514653H T T H H
2Fram ReykjavikFram Reykjavik2213631445B T T H H
3KR ReykjavikKR Reykjavik2213542544T H T H B
4BreidablikBreidablik22868230B H B B B
5IA AkranesIA Akranes22868-230T T H H T
6KeflavikKeflavik228410-528B T T B B
7StjarnanStjarnan228410-828T B T T H
8ValurValur228311-627T H B H T
9FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur22499-1221T B H T B
10Thor AkureyriThor Akureyri226313-2821B B B T T
11KA AkureyriKA Akureyri225512-1320B H B H T
12IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar224612-1318H B B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1StjarnanStjarnan239410-631B T T H T
2ValurValur239311-330H B H T T
3FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur23599-924B H T B T
4Thor AkureyriThor Akureyri236314-3121B B T T B
5KA AkureyriKA Akureyri235513-1620H B H T B
6IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar234613-1518B B B H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik2216514653H T T H H
2KR ReykjavikKR Reykjavik2314542947H T H B T
3Fram ReykjavikFram Reykjavik2213631445B T T H H
4BreidablikBreidablik22868230B H B B B
5IA AkranesIA Akranes23869-630T H H T B
6KeflavikKeflavik228410-528B T T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow