Fred Saraiva 52 | |
Oervar Eggertsson 57 | |
Kennie Chopart 62 | |
Benedikt Waren 73 | |
Gudmundur Kristjansson 90+4' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Fram Reykjavik
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Stjarnan
Europa Conference League
VĐQG Iceland
Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 13 | 1 | 0 | 39 | 40 | T T T T T | |
| 2 | 15 | 10 | 2 | 3 | 17 | 32 | B T B H T | |
| 3 | 14 | 9 | 3 | 2 | 12 | 30 | T B T H T | |
| 4 | 13 | 6 | 4 | 3 | 7 | 22 | B H T B T | |
| 5 | 15 | 6 | 1 | 8 | -5 | 19 | B H T B B | |
| 6 | 13 | 4 | 4 | 5 | -6 | 16 | B B H T H | |
| 7 | 14 | 4 | 3 | 7 | -3 | 15 | T H B T H | |
| 8 | 14 | 4 | 3 | 7 | -7 | 15 | T T H T B | |
| 9 | 14 | 4 | 3 | 7 | -9 | 15 | T B B B B | |
| 10 | 14 | 4 | 1 | 9 | -8 | 13 | B B B B T | |
| 11 | 14 | 2 | 5 | 7 | -11 | 11 | T H H H T | |
| 12 | 14 | 2 | 2 | 10 | -26 | 8 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

