Freyr Sigurdsson 23 | |
Bjarni Gudjon Brynjolfsson 35 | |
Aegir Jarl Jonasson 36 | |
Agust Hlynsson 45 | |
Haraldur Einar Asgrimsson 53 | |
Haraldur Einar Asgrimsson 59 | |
Kristofer Konradsson 71 | |
Jakob Bystroem 84 |
Đang cập nhậtThành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Iceland
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Fram Reykjavik
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Thor Akureyri
VĐQG Iceland
Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 13 | 1 | 0 | 39 | 40 | T T T T T | |
| 2 | 15 | 10 | 2 | 3 | 18 | 32 | T B T B H | |
| 3 | 14 | 9 | 3 | 2 | 11 | 30 | T T B T H | |
| 4 | 13 | 6 | 4 | 3 | 7 | 22 | B H T B T | |
| 5 | 14 | 6 | 1 | 7 | -3 | 19 | B B H T B | |
| 6 | 13 | 4 | 4 | 5 | -6 | 16 | B B H T H | |
| 7 | 14 | 4 | 4 | 6 | -8 | 16 | T T B B B | |
| 8 | 14 | 4 | 3 | 7 | -3 | 15 | T H B T H | |
| 9 | 14 | 4 | 3 | 7 | -8 | 15 | T T T H T | |
| 10 | 14 | 3 | 2 | 9 | -9 | 11 | B B B B B | |
| 11 | 13 | 1 | 5 | 7 | -13 | 8 | B T H H H | |
| 12 | 14 | 2 | 2 | 10 | -25 | 8 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

