Thứ Ba, 15/09/2026

Trực tiếp kết quả Fram Reykjavik vs Valur hôm nay 01-09-2025

Giải VĐQG Iceland - Th 2, 01/9

Kết thúc

Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

2 : 1

Valur

Valur

Hiệp một: 0-1
T2, 02:15 01/09/2025
Vòng 21 - VĐQG Iceland
Laugardalsvoellur
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Aron Johannsson
24
Simon Tibbling
59
Simon Tibbling
90+1'

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Iceland
29/05 - 2022
30/08 - 2022
24/04 - 2023
24/07 - 2023
30/04 - 2024
29/07 - 2024
03/06 - 2025
01/09 - 2025
29/09 - 2025
09/05 - 2026
19/07 - 2026

Thành tích gần đây Fram Reykjavik

VĐQG Iceland
06/09 - 2026
31/08 - 2026
25/08 - 2026
18/08 - 2026
11/08 - 2026
01/08 - 2026
27/07 - 2026
19/07 - 2026
13/07 - 2026
07/07 - 2026

Thành tích gần đây Valur

VĐQG Iceland
13/09 - 2026
05/09 - 2026
H1: 0-1
31/08 - 2026
24/08 - 2026
18/08 - 2026
Europa Conference League
14/08 - 2026
VĐQG Iceland
10/08 - 2026
Europa Conference League
07/08 - 2026
VĐQG Iceland
04/08 - 2026
H1: 1-1
Europa Conference League
31/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Iceland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik2216514653H T T H H
2Fram ReykjavikFram Reykjavik2213631445B T T H H
3KR ReykjavikKR Reykjavik2213542544T H T H B
4BreidablikBreidablik22868230B H B B B
5IA AkranesIA Akranes22868-230T T H H T
6KeflavikKeflavik228410-528B T T B B
7StjarnanStjarnan228410-828T B T T H
8ValurValur228311-627T H B H T
9FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur22499-1221T B H T B
10Thor AkureyriThor Akureyri226313-2821B B B T T
11KA AkureyriKA Akureyri225512-1320B H B H T
12IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar224612-1318H B B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1StjarnanStjarnan239410-631B T T H T
2ValurValur239311-330H B H T T
3FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur23599-924B H T B T
4Thor AkureyriThor Akureyri236314-3121B B T T B
5KA AkureyriKA Akureyri235513-1620H B H T B
6IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar234613-1518B B B H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik2317514956T T H H T
2KR ReykjavikKR Reykjavik2314542947H T H B T
3Fram ReykjavikFram Reykjavik2213631445B T T H H
4BreidablikBreidablik22868230B H B B B
5IA AkranesIA Akranes23869-630T H H T B
6KeflavikKeflavik238411-828T T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow