Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Tobias Reinhart 23 | |
Matteo Rover 39 | |
Giorgi Kvernadze (Kiến tạo: Matteo Cichella) 57 | |
Alessandro Tripaldelli (Thay: Andrea Bozzolan) 65 | |
Francesco Gelli 70 | |
Antonio Raimondo (Thay: Massimo Zilli) 70 | |
Charlys 74 | |
Luca Belardinelli (Thay: Charlys) 74 | |
Mathis Lambourde (Thay: Natan Girma) 75 | |
Riccardo Marchizza (Thay: Francesco Gelli) 76 | |
Gabriele Bracaglia 79 | |
Andrija Novakovich (Thay: Cedric Gondo) 80 | |
Kleis Bozhanaj (Thay: Manolo Portanova) 80 | |
Gabriele Calvani (Thay: Gabriele Bracaglia) 86 | |
Edoardo Vergani (Thay: Giorgi Kvernadze) 86 |
Thống kê trận đấu Frosinone vs AC Reggiana


Diễn biến Frosinone vs AC Reggiana
Giorgi Kvernadze rời sân và được thay thế bởi Edoardo Vergani.
Gabriele Bracaglia rời sân và được thay thế bởi Gabriele Calvani.
Manolo Portanova rời sân và được thay thế bởi Kleis Bozhanaj.
Cedric Gondo rời sân và được thay thế bởi Andrija Novakovich.
Thẻ vàng cho Gabriele Bracaglia.
Francesco Gelli rời sân và được thay thế bởi Riccardo Marchizza.
Natan Girma rời sân và được thay thế bởi Mathis Lambourde.
Charlys rời sân và được thay thế bởi Luca Belardinelli.
Thẻ vàng cho Charlys.
Massimo Zilli rời sân và được thay thế bởi Antonio Raimondo.
Thẻ vàng cho Francesco Gelli.
Andrea Bozzolan rời sân và được thay thế bởi Alessandro Tripaldelli.
Matteo Cichella đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Giorgi Kvernadze đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Matteo Rover.
Thẻ vàng cho Matteo Rover.
Thẻ vàng cho Tobias Reinhart.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Frosinone vs AC Reggiana
Frosinone (4-2-3-1): Lorenzo Palmisani (22), Anthony Oyono (20), Ilario Monterisi (30), Giorgio Cittadini (2), Gabriele Bracaglia (79), Matteo Cichella (16), Francesco Gelli (10), Fares Ghedjemis (7), Ilias Koutsoupias (8), Giorgi Kvernadze (17), Massimo Zilli (28)
AC Reggiana (3-4-2-1): Andrea Seculin (12), Andrea Papetti (2), Paolo Rozzio (4), Lorenzo Libutti (17), Matteo Rover (23), Charlys (8), Tobias Reinhart (16), Andrea Bozzolan (3), Natan Girma (80), Manolo Portanova (90), Cedric Gondo (11)


| Thay người | |||
| 70’ | Massimo Zilli Antonio Raimondo | 65’ | Andrea Bozzolan Alessandro Tripaldelli |
| 76’ | Francesco Gelli Riccardo Marchizza | 74’ | Charlys Luca Belardinelli |
| 86’ | Gabriele Bracaglia Gabriele Calvani | 75’ | Natan Girma Mathis Lambourde |
| 86’ | Giorgi Kvernadze Edoardo Vergani | 80’ | Manolo Portanova Kleis Bozhanaj |
| 80’ | Cedric Gondo Andrija Novakovich | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Eldin Lolic | Matteo Enza | ||
Matteo Pisseri | Gianluca Saro | ||
Gabriele Calvani | Danilo Quaranta | ||
Riccardo Marchizza | Alessandro Tripaldelli | ||
Jacopo Gelli | Kleis Bozhanaj | ||
Antonio Raimondo | Leonardo Mendicino | ||
Lorenzo Gori | Francesco Vallarelli | ||
Filippo Grosso | Alessandro Pavanati | ||
Niccolo Corrado | Luca Belardinelli | ||
Jeremy Oyono | Martin Suarez | ||
Abdoulie Ndow | Andrija Novakovich | ||
Edoardo Vergani | Mathis Lambourde | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Frosinone
Thành tích gần đây AC Reggiana
Bảng xếp hạng Serie B
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 13 | 6 | 2 | 21 | 45 | T H T H T | |
| 2 | 21 | 13 | 5 | 3 | 24 | 44 | T T T T T | |
| 3 | 21 | 12 | 5 | 4 | 15 | 41 | T T B H T | |
| 4 | 21 | 10 | 8 | 3 | 16 | 38 | H T H T H | |
| 5 | 21 | 10 | 4 | 7 | 4 | 34 | H B B T B | |
| 6 | 21 | 9 | 6 | 6 | 11 | 33 | B B B T H | |
| 7 | 21 | 8 | 9 | 4 | 1 | 33 | H T H T T | |
| 8 | 20 | 8 | 7 | 5 | 3 | 31 | T T T B B | |
| 9 | 21 | 7 | 8 | 6 | 0 | 29 | B H T T T | |
| 10 | 21 | 7 | 6 | 8 | -2 | 27 | T H T B B | |
| 11 | 20 | 6 | 7 | 7 | -2 | 25 | T H B T B | |
| 12 | 21 | 6 | 7 | 8 | -10 | 25 | H H T B B | |
| 13 | 20 | 4 | 10 | 6 | -3 | 22 | H H B T T | |
| 14 | 21 | 5 | 5 | 11 | -7 | 20 | B B B B B | |
| 15 | 21 | 5 | 5 | 11 | -9 | 20 | B T B B T | |
| 16 | 21 | 4 | 8 | 9 | -10 | 20 | H B T H B | |
| 17 | 21 | 4 | 8 | 9 | -13 | 20 | B H B B T | |
| 18 | 21 | 5 | 4 | 12 | -14 | 19 | B H H T B | |
| 19 | 20 | 4 | 6 | 10 | -8 | 18 | B H T B H | |
| 20 | 21 | 2 | 8 | 11 | -17 | 14 | T B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch