Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Morten Hjulmand 34 | |
Matteo Ricci 45 | |
Karlo Lulic 53 | |
Kastriot Dermaku 76 | |
Giacomo Manzari 84 | |
Giacomo Manzari 86 | |
Raffaele Maiello 90 |
Thống kê trận đấu Frosinone vs Lecce


Diễn biến Frosinone vs Lecce
Thẻ vàng cho Raffaele Maiello.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Giacomo Manzari.
ANH TẮT! - Giacomo Manzari nhận thẻ đỏ! Phản đối nặng nề từ đồng đội của mình!
Mario Gargiulo sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Alexis Blin.
Mario Gargiulo sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Alexis Blin.
Luca Garritano sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Giacomo Manzari.
Gabriel Strefezza ra sân và anh ấy được thay thế bởi Pablo Rodriguez.
Valentin Gendrey sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Arturo Calabresi.
Thẻ vàng cho Kastriot Dermaku.
Matteo Ricci sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Raffaele Maiello.
Gabriel Charpentier ra sân và anh ấy được thay thế bởi Andrija Novakovich.
Gabriel Charpentier sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Marco Olivieri ra sân và anh ấy được thay thế bởi Massimo Coda.
Luigi Canotto sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Alessio Tribuzzi.
Luigi Canotto sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Karlo Lulic sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Emanuele Cicerelli.
Thẻ vàng cho Karlo Lulic.
Thẻ vàng cho [player1].
Zan Majer sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi John Bjoerkengren.
Đội hình xuất phát Frosinone vs Lecce
Frosinone (4-3-3): Federico Ravaglia (1), Francesco Zampano (11), Federico Gatti (6), Przemyslaw Szyminski (25), Matteo Cotali (29), Karlo Lulic (26), Matteo Ricci (88), Daniel Boloca (21), Luigi Canotto (27), Gabriel Charpentier (9), Luca Garritano (16)
Lecce (4-1-4-1): Gabriel (21), Valentin Gendrey (17), Fabio Lucioni (5), Kastriot Dermaku (44), Antonio Barreca (30), Morten Hjulmand (42), Gabriel Strefezza (27), Mario Gargiulo (8), Zan Majer (37), Francesco Di Mariano (10), Marco Olivieri (11)


| Thay người | |||
| 61’ | Luigi Canotto Alessio Tribuzzi | 46’ | Zan Majer John Bjoerkengren |
| 61’ | Karlo Lulic Emanuele Cicerelli | 62’ | Marco Olivieri Massimo Coda |
| 71’ | Matteo Ricci Raffaele Maiello | 77’ | Gabriel Strefezza Pablo Rodriguez |
| 71’ | Gabriel Charpentier Andrija Novakovich | 77’ | Valentin Gendrey Arturo Calabresi |
| 79’ | Luca Garritano Giacomo Manzari | 80’ | Mario Gargiulo Alexis Blin |
| Cầu thủ dự bị | |||
Alessio Tribuzzi | Massimo Coda | ||
Emanuele Cicerelli | Marcin Listkowski | ||
Giacomo Manzari | Pablo Rodriguez | ||
Raffaele Maiello | Brynjar Ingi Bjarnason | ||
Marcus Rohden | Thorir Helgason | ||
Camillo Ciano | Alexis Blin | ||
Andrija Novakovich | Antonino Gallo | ||
Victor De Lucia | Brayan Vera | ||
Stefano Minelli | Arturo Calabresi | ||
Hamza Haoudi | Biagio Meccariello | ||
Tiago Casasola | Marco Bleve | ||
Alessio Zerbin | John Bjoerkengren | ||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Frosinone vs Lecce
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Frosinone
Thành tích gần đây Lecce
Bảng xếp hạng Serie B
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | T T H T | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T T T H | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T H T H | |
| 4 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | B T T H | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | T T B H | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H T B | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | T H B T | |
| 8 | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | H T H H | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T T B | |
| 10 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | T B T B | |
| 11 | 4 | 2 | 0 | 2 | -4 | 6 | T B B T | |
| 12 | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 5 | T B H H | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | B H T B | |
| 14 | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | B B H T | |
| 15 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | B H B T | |
| 16 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B B T H | |
| 17 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | B B B T | |
| 18 | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 2 | B T B H | |
| 19 | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 1 | B H B B | |
| 20 | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
