Tommaso Maggioni rời sân và được thay thế bởi Flavio Paoletti
A. Castellini 5 | |
Alessio Castellini 5 | |
(Pen) Giacomo Calo 6 | |
(og) Alessio Castellini 12 | |
Fares Ghedjemis 23 | |
F. Paoletti (Thay: T. Maggioni) 46 | |
Flavio Paoletti (Thay: Tommaso Maggioni) 46 |
Đang cập nhậtDiễn biến Frosinone vs Mantova
Hiệp hai bắt đầu
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Fares Ghedjemis.
PHẢN LƯỚI NHÀ - Alessio Castellini đưa bóng vào lưới nhà!
V À A A O O O - Alessio Castellini đã ghi bàn!
V À A A A O O O Frosinone ghi bàn.
V À A A O O O - Giacomo Calo từ Frosinone đã thực hiện thành công quả phạt đền!
Thẻ vàng cho Alessio Castellini.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Frosinone vs Mantova


Đội hình xuất phát Frosinone vs Mantova
Frosinone (4-3-3): Lorenzo Palmisani (22), Anthony Oyono (20), Giorgio Cittadini (2), Ilario Monterisi (30), Gabriele Bracaglia (79), Giacomo Calo (14), Matteo Cichella (16), Francesco Gelli (10), Fares Ghedjemis (7), Antonio Raimondo (9), Giorgi Kvernadze (17)
Mantova (3-4-2-1): Francesco Bardi (24), Ali Dembele (3), Stefano Cella (29), Alessio Castellini (27), Tommaso Maggioni (96), Simone Trimboli (21), Rachid Kouda (80), Fahem Benaissa-Yahia (50), Tommaso Marras (23), Francesco Ruocco (19), Leonardo Mancuso (9)


| Cầu thủ dự bị | |||
Eldin Lolic | Ante Vukovic | ||
Matteo Pisseri | Lorenzo Andrenacci | ||
Gabriele Calvani | Cristian Marai | ||
Jacopo Gelli | David Wieser | ||
Ilias Koutsoupias | Flavio Paoletti | ||
Niccolo Corrado | Cesar Falletti | ||
Jeremy Oyono | Federico Zuccon | ||
Massimo Zilli | Nicolo Buso | ||
Seydou Fini | Maat Daniel Caprini | ||
Antonio Fiori | |||
Edoardo Vergani | |||
Ben Lhassine Kone | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Frosinone
Thành tích gần đây Mantova
Bảng xếp hạng Serie B
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 24 | 10 | 4 | 45 | 82 | T H T T H | |
| 2 | 38 | 23 | 12 | 3 | 39 | 81 | T H T T T | |
| 3 | 38 | 22 | 10 | 6 | 29 | 76 | H T T T B | |
| 4 | 38 | 20 | 12 | 6 | 29 | 72 | T H T H T | |
| 5 | 38 | 15 | 14 | 9 | 10 | 59 | H H H T B | |
| 6 | 38 | 15 | 10 | 13 | 13 | 55 | H H B B T | |
| 7 | 38 | 12 | 17 | 9 | 0 | 53 | B T H H B | |
| 8 | 38 | 13 | 10 | 15 | -12 | 49 | B H T T B | |
| 9 | 38 | 12 | 11 | 15 | -10 | 47 | H B B H H | |
| 10 | 38 | 13 | 7 | 18 | -9 | 46 | T T B T T | |
| 11 | 38 | 11 | 12 | 15 | -12 | 45 | T T B H T | |
| 12 | 38 | 11 | 11 | 16 | -11 | 44 | B T T B T | |
| 13 | 38 | 10 | 14 | 14 | -5 | 44 | T B H B H | |
| 14 | 38 | 10 | 12 | 16 | -15 | 42 | B H H T B | |
| 15 | 38 | 9 | 14 | 15 | -7 | 41 | B B H B T | |
| 16 | 38 | 8 | 16 | 14 | -11 | 40 | H H B B B | |
| 17 | 38 | 10 | 10 | 18 | -21 | 40 | T B B B T | |
| 18 | 38 | 8 | 13 | 17 | -14 | 37 | T B H H B | |
| 19 | 38 | 8 | 11 | 19 | -21 | 35 | B T B H B | |
| 20 | 38 | 8 | 10 | 20 | -17 | 34 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch