Thứ Hai, 26/10/2026
Ryota Kajikawa
46
Taiga Ishiura (Thay: Kazuki Sota)
46
Nelson Ishiwatari
48
Yuta Fukazawa (Thay: Shunsuke Kikuchi)
61
Riki Matsuda (Thay: Kyota Funahashi)
61
Ryosuke Hisadomi (Thay: Shota Suzuki)
66
Kenshiro Hirao (Thay: Taiki Arai)
66
Kanta Chiba (Thay: Kaito Seriu)
66
Taiga Ishiura (Kiến tạo: Riki Matsuda)
69
Wendel (Thay: Kota Osone)
77
Kazaki Nakagawa (Thay: Ryota Kajikawa)
77
Juzo Ura (Thay: Shunsuke Motegi)
79
Reiya Morishita (Thay: Yusei Ozaki)
87

Thống kê trận đấu Fujieda MYFC vs Ehime FC

số liệu thống kê
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
Ehime FC
Ehime FC
54 Kiểm soát bóng 46
7 Sút trúng đích 3
12 Sút không trúng đích 11
7 Phạt góc 2
0 Việt vị 4
14 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 7
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Fujieda MYFC vs Ehime FC

Fujieda MYFC (3-4-2-1): Kai Kitamura (41), So Nakagawa (4), Kotaro Yamahara (16), Shota Suzuki (3), Kota Osone (13), Kazuyoshi Shimabuku (19), Taiki Arai (6), Kento Nishiya (26), Kaito Seriu (30), Ryota Kajikawa (23), Ken Yamura (9)

Ehime FC (3-4-2-1): Shugo Tsuji (36), Yusei Ozaki (19), Masashi Tanioka (6), Sora Ogawa (33), Keonwoo Bak (21), Ye-chan Yu (23), Shunsuke Kikuchi (18), Nelson Ishiwatari (22), Kazuki Sota (40), Shunsuke Motegi (17), Kyota Funahashi (27)

Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
3-4-2-1
41
Kai Kitamura
4
So Nakagawa
16
Kotaro Yamahara
3
Shota Suzuki
13
Kota Osone
19
Kazuyoshi Shimabuku
6
Taiki Arai
26
Kento Nishiya
30
Kaito Seriu
23
Ryota Kajikawa
9
Ken Yamura
27
Kyota Funahashi
17
Shunsuke Motegi
40
Kazuki Sota
22
Nelson Ishiwatari
18
Shunsuke Kikuchi
23
Ye-chan Yu
21
Keonwoo Bak
33
Sora Ogawa
6
Masashi Tanioka
19
Yusei Ozaki
36
Shugo Tsuji
Ehime FC
Ehime FC
3-4-2-1
Thay người
66’
Taiki Arai
Kenshiro Hirao
46’
Kazuki Sota
Taiga Ishiura
66’
Shota Suzuki
Ryosuke Hisadomi
61’
Kyota Funahashi
Riki Matsuda
66’
Kaito Seriu
Kanta Chiba
61’
Shunsuke Kikuchi
Yuta Fukazawa
77’
Ryota Kajikawa
Kazaki Nakagawa
79’
Shunsuke Motegi
Juzo Ura
77’
Kota Osone
Wendel
87’
Yusei Ozaki
Reiya Morishita
Cầu thủ dự bị
Kenshiro Hirao
Riki Matsuda
Kazaki Nakagawa
Taiga Ishiura
Masahiko Sugita
Juzo Ura
Wendel
Yuta Fukazawa
Ryosuke Hisadomi
Reiya Morishita
Kei Uchiyama
Shuma Mihara
Kanta Chiba
Kenta Tokushige

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
30/03 - 2024
13/07 - 2024
29/04 - 2025
23/08 - 2025
06/06 - 2026

Thành tích gần đây Fujieda MYFC

J League 2
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026

Thành tích gần đây Ehime FC

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
17/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow