Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Fujieda MYFC vs Kataller Toyama hôm nay 04-10-2025

Giải J League 2 - Th 7, 04/10

Kết thúc

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

0 : 1

Kataller Toyama

Kataller Toyama

Hiệp một: 0-0
T7, 12:00 04/10/2025
Vòng 32 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Shota Kaneko (Thay: Anderson Chaves)
46
Tsubasa Yoshihira (Kiến tạo: Yoji Sasaki)
51
Kyota Sakakibara (Thay: Chie Edoojon Kawakami)
62
Yoshiki Matsushita (Thay: Kosei Okazawa)
63
Ken Yamura
73
Keita Ueda (Thay: Hiroya Sueki)
73
Takumi Hama (Thay: Arata Yoshida)
78
Daichi Matsuoka (Thay: Yoji Sasaki)
78
Naoki Inoue (Thay: Yosuke Kawai)
78
Masahiko Sugita (Thay: Hiroto Sese)
80
Kazaki Nakagawa (Thay: Kazuyoshi Shimabuku)
80
Takumi Ito (Thay: Tsubasa Yoshihira)
90

Thống kê trận đấu Fujieda MYFC vs Kataller Toyama

số liệu thống kê
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
Kataller Toyama
Kataller Toyama
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Fujieda MYFC vs Kataller Toyama

Fujieda MYFC (3-4-2-1): Kai Kitamura (41), Ryosuke Hisadomi (22), Yuri Mori (16), So Nakagawa (4), Chie Edoojon Kawakami (33), Kosei Okazawa (17), Hiroto Sese (6), Kazuyoshi Shimabuku (19), Anderson Chaves (11), Ren Asakura (8), Ken Yamura (9)

Kataller Toyama (3-4-2-1): Tomoki Tagawa (1), Sota Fukazawa (13), Kyosuke Kamiyama (4), Yuki Kagawa (3), Sho Fuseya (28), Yosuke Kawai (24), Hiroya Sueki (16), Arata Yoshida (2), Tsubasa Yoshihira (27), Yoji Sasaki (7), Keijiro Ogawa (11)

Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
3-4-2-1
41
Kai Kitamura
22
Ryosuke Hisadomi
16
Yuri Mori
4
So Nakagawa
33
Chie Edoojon Kawakami
17
Kosei Okazawa
6
Hiroto Sese
19
Kazuyoshi Shimabuku
11
Anderson Chaves
8
Ren Asakura
9
Ken Yamura
11
Keijiro Ogawa
7
Yoji Sasaki
27
Tsubasa Yoshihira
2
Arata Yoshida
16
Hiroya Sueki
24
Yosuke Kawai
28
Sho Fuseya
3
Yuki Kagawa
4
Kyosuke Kamiyama
13
Sota Fukazawa
1
Tomoki Tagawa
Kataller Toyama
Kataller Toyama
3-4-2-1
Thay người
46’
Anderson Chaves
Shota Kaneko
73’
Hiroya Sueki
Keita Ueda
62’
Chie Edoojon Kawakami
Kyota Sakakibara
78’
Arata Yoshida
Takumi Hama
63’
Kosei Okazawa
Yoshiki Matsushita
78’
Yoji Sasaki
Daichi Matsuoka
80’
Hiroto Sese
Masahiko Sugita
78’
Yosuke Kawai
Naoki Inoue
80’
Kazuyoshi Shimabuku
Kazaki Nakagawa
90’
Tsubasa Yoshihira
Takumi Ito
Cầu thủ dự bị
Rei Jones
Toshiki Hirao
Shota Suzuki
Yutaka Takeuchi
Takumi Kusumoto
Takumi Hama
Masahiko Sugita
Keita Ueda
Yoshiki Matsushita
Mahiro Yunomae
Shota Kaneko
Daichi Matsuoka
Shunnosuke Matsuki
Takumi Ito
Kazaki Nakagawa
Naoki Inoue
Kyota Sakakibara
Manato Furukawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
22/05 - 2022
J League 2
15/06 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Fujieda MYFC

J League 2
31/10 - 2026
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2

Thành tích gần đây Kataller Toyama

J League 2
31/10 - 2026
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai148331027T H T B B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata14824-326H B T T B
3Kataller ToyamaKataller Toyama147431225H H T B T
4Yokohama FCYokohama FC147431025B H T H T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija14662824T B B H T
6Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki14653523H H T T T
7Shonan BellmareShonan Bellmare14572222H H H T B
8Iwaki FCIwaki FC14626320T T H H T
9Consadole SapporoConsadole Sapporo14626-220B T T T T
10Oita TrinitaOita Trinita14473519T T H H B
11Jubilo IwataJubilo Iwata14545119T H H H T
12Blaublitz AkitaBlaublitz Akita14455017B B B T H
13Sagan TosuSagan Tosu14527-317T T B T B
14Tokushima VortisTokushima Vortis14527-317B H B T B
15Fujieda MYFCFujieda MYFC14374116B H H B H
16Montedio YamagataMontedio Yamagata14518-116B H B B T
17Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe14428-1314B H T B B
18Tochigi City FCTochigi City FC14338-412B H H B B
19FC ImabariFC Imabari14338-1112T H B B H
20Ventforet KofuVentforet Kofu14338-1712T B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow