Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả Fujieda MYFC vs Mito Hollyhock hôm nay 28-10-2023

Giải J League 2 - Th 7, 28/10

Kết thúc

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

1 : 0

Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

Hiệp một: 1-0
T7, 12:00 28/10/2023
Vòng 40 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yuki Kusano (Thay: Keita Buwanika)
24
Kazaki Nakagawa
32
Kotaro Yamahara
45+2'
Yuki Kusano
47
Nao Yamada
62
Koichi Murata (Thay: Koki Gotoda)
64
Kenshin Takagishi (Thay: Ryo Niizato)
64
Kota Osone (Thay: Kazaki Nakagawa)
69
Shimon Teranuma (Thay: Mizuki Ando)
73
Soki Tokuno (Thay: Motoki Ohara)
73
Leonardo (Thay: Anderson Chaves)
77
Masayuki Yamada (Thay: Keigo Enomoto)
85
Taiki Arai (Thay: Kento Nishiya)
85

Thống kê trận đấu Fujieda MYFC vs Mito Hollyhock

số liệu thống kê
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
40 Kiểm soát bóng 60
5 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 8
0 Phạt góc 5
2 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Fujieda MYFC vs Mito Hollyhock

Fujieda MYFC (3-4-2-1): Kai Kitamura (41), So Nakagawa (24), Nobuyuki Kawashima (2), Kotaro Yamahara (16), Ryosuke Hisadomi (22), Keigo Enomoto (27), Taisuke Mizuno (7), Kento Nishiya (26), Anderson Chaves (11), Kazaki Nakagawa (77), Ken Yamura (28)

Mito Hollyhock (4-4-2): Louis Yamaguchi (28), Koki Gotoda (2), Keita Matsuda (24), Nao Yamada (21), Shumpei Naruse (13), Motoki Ohara (14), Hidetoshi Takeda (7), Ryosuke Maeda (10), Ryo Niizato (17), Mizuki Ando (9), Keita Buwanika (27)

Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
3-4-2-1
41
Kai Kitamura
24
So Nakagawa
2
Nobuyuki Kawashima
16
Kotaro Yamahara
22
Ryosuke Hisadomi
27
Keigo Enomoto
7
Taisuke Mizuno
26
Kento Nishiya
11
Anderson Chaves
77
Kazaki Nakagawa
28
Ken Yamura
27
Keita Buwanika
9
Mizuki Ando
17
Ryo Niizato
10
Ryosuke Maeda
7
Hidetoshi Takeda
14
Motoki Ohara
13
Shumpei Naruse
21
Nao Yamada
24
Keita Matsuda
2
Koki Gotoda
28
Louis Yamaguchi
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
4-4-2
Thay người
69’
Kazaki Nakagawa
Kota Osone
24’
Keita Buwanika
Yuki Kusano
77’
Anderson Chaves
Leonardo Benedito da Silva
64’
Koki Gotoda
Koichi Murata
85’
Kento Nishiya
Taiki Arai
64’
Ryo Niizato
Kenshin Takagishi
85’
Keigo Enomoto
Masayuki Yamada
73’
Motoki Ohara
Soki Tokuno
73’
Mizuki Ando
Shimon Teranuma
Cầu thủ dự bị
Leonardo Benedito da Silva
Soki Tokuno
Kenshiro Hirao
Shimon Teranuma
Kota Osone
Koichi Murata
Taiki Arai
Yuki Kusano
Masayuki Yamada
Kenshin Takagishi
Tomoki Ueda
Takumi Kusumoto
Shoma Maeda
Kaiho Nakayama

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
16/04 - 2023
28/10 - 2023
27/04 - 2024
06/07 - 2024
03/05 - 2025
28/09 - 2025

Thành tích gần đây Fujieda MYFC

J League 2
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026

Thành tích gần đây Mito Hollyhock

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 1
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
11/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-4

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow