Chủ Nhật, 18/10/2026

Trực tiếp kết quả Fujieda MYFC vs Renofa Yamaguchi hôm nay 01-07-2023

Giải J League 2 - Th 7, 01/7

Kết thúc

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

0 : 0

Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

Hiệp một: 0-0
T7, 17:00 01/07/2023
Vòng 23 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Koji Yamase
61
Toshiya Tanaka (Thay: Seigo Kobayashi)
61
Shohei Kawakami (Thay: Taisuke Mizuno)
61
Ken Yamura (Thay: Ryota Iwabuchi)
61
Kota Kudo (Thay: Kotaro Yamahara)
67
Riku Kamigaki
71
Keisuke Ogasawara (Thay: Ryosuke Hisadomi)
76
Yosei Ozeki (Thay: Taiki Arai)
76
Masakazu Yoshioka (Thay: Shinya Yajima)
82
Koji Yamase (Thay: Taiyo Igarashi)
90
Shuhei Otsuki (Thay: Kota Kawano)
90

Thống kê trận đấu Fujieda MYFC vs Renofa Yamaguchi

số liệu thống kê
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
50 Kiểm soát bóng 50
2 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 8
4 Phạt góc 3
2 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 17
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Fujieda MYFC vs Renofa Yamaguchi

Fujieda MYFC (3-4-2-1): Tomoki Ueda (31), Ryosuke Hisadomi (22), Nobuyuki Kawashima (2), Kotaro Yamahara (16), Tojiro Kubo (24), Keigo Enomoto (27), Taisuke Mizuno (7), Taiki Arai (6), Ryota Iwabuchi (8), Akiyuki Yokoyama (10), Ryo Watanabe (9)

Renofa Yamaguchi (4-1-2-3): Riku Terakado (31), Takayuki Mae (15), Daisuke Matsumoto (5), Renan Paixao (3), Keigo Numata (14), Riku Kamigaki (4), Shinya Yajima (6), Taiyo Igarashi (32), Hidenori Takahashi (2), Kota Kawano (20), Seigo Kobayashi (28)

Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
3-4-2-1
31
Tomoki Ueda
22
Ryosuke Hisadomi
2
Nobuyuki Kawashima
16
Kotaro Yamahara
24
Tojiro Kubo
27
Keigo Enomoto
7
Taisuke Mizuno
6
Taiki Arai
8
Ryota Iwabuchi
10
Akiyuki Yokoyama
9
Ryo Watanabe
28
Seigo Kobayashi
20
Kota Kawano
2
Hidenori Takahashi
32
Taiyo Igarashi
6
Shinya Yajima
4
Riku Kamigaki
14
Keigo Numata
3
Renan Paixao
5
Daisuke Matsumoto
15
Takayuki Mae
31
Riku Terakado
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
4-1-2-3
Thay người
61’
Ryota Iwabuchi
Ken Yamura
61’
Seigo Kobayashi
Toshiya Tanaka
61’
Taisuke Mizuno
Shohei Kawakami
82’
Shinya Yajima
Masakazu Yoshioka
67’
Kotaro Yamahara
Kota Kudo
90’
Kota Kawano
Shuhei Otsuki
76’
Taiki Arai
Yosei Ozeki
90’
Taiyo Igarashi
Koji Yamase
76’
Ryosuke Hisadomi
Keisuke Ogasawara
Cầu thủ dự bị
Ken Yamura
Shuhei Otsuki
Kanta Nagata
Tsubasa Umeki
Shohei Kawakami
Toshiya Tanaka
Yosei Ozeki
Daisuke Yoshimitsu
Kota Kudo
Ginta Uemoto
Keisuke Ogasawara
Koji Yamase
Kai Kitamura
Masakazu Yoshioka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
26/03 - 2023
01/07 - 2023
19/05 - 2024
17/08 - 2024
25/05 - 2025
02/08 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026

Thành tích gần đây Fujieda MYFC

J League 2
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 3-2 | HP: 0-2
J League 2
06/06 - 2026

Thành tích gần đây Renofa Yamaguchi

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
16/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
06/05 - 2026
02/05 - 2026
29/04 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai117311024T T T T H
2Omiya ArdijaOmiya Ardija115511020H T H T B
3Albirex NiigataAlbirex Niigata11623-420T H T H B
4Kataller ToyamaKataller Toyama11542919T H T H H
5Yokohama FCYokohama FC11533618T H T B H
6Shonan BellmareShonan Bellmare11461218H T H H H
7Oita TrinitaOita Trinita11452717H H T T T
8Iwaki FCIwaki FC11506115T B B T T
9Fujieda MYFCFujieda MYFC11353214H H H B H
10Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki11353014T T H H H
11Jubilo IwataJubilo Iwata11425-114B B B T H
12Sagan TosuSagan Tosu11425-214B B B T T
13Tokushima VortisTokushima Vortis11425-214T T B B H
14Montedio YamagataMontedio Yamagata11416213B T B B H
15Blaublitz AkitaBlaublitz Akita11344013H H T B B
16Tochigi City FCTochigi City FC11326-111B B B B H
17Consadole SapporoConsadole Sapporo11326-611H B T B T
18FC ImabariFC Imabari11326-811B B T T H
19Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe11326-1111B T B B H
20Ventforet KofuVentforet Kofu11317-1410B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow