Chủ Nhật, 18/10/2026

Trực tiếp kết quả Fujieda MYFC vs Renofa Yamaguchi hôm nay 17-08-2024

Giải J League 2 - Th 7, 17/8

Kết thúc

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

3 : 0

Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

Hiệp một: 3-0
T7, 17:00 17/08/2024
Vòng 27 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ken Yamura (Kiến tạo: Kota Osone)
9
Kanta Chiba (Kiến tạo: Ryota Kajikawa)
13
Hiroto Sese (Kiến tạo: Ken Yamura)
25
Kazuya Noyori (Thay: Yohei Okuyama)
46
Seigo Kobayashi (Thay: Yamato Wakatsuki)
46
Sarach Yooyen (Thay: Yuki Aida)
46
Taiki Arai
52
Toa Suneaga (Thay: Noriyoshi Sakai)
67
Hayato Kanda (Thay: Kanta Chiba)
70
Carlinhos (Thay: Ryosuke Hisadomi)
70
Shunsuke Yamamoto (Thay: Kota Kawano)
76
Malcolm Tsuyoshi Moyo (Thay: Kota Osone)
79
Yosei Ozeki (Thay: Ryota Kajikawa)
79
Taiga Kawamoto (Thay: Ken Yamura)
86

Thống kê trận đấu Fujieda MYFC vs Renofa Yamaguchi

số liệu thống kê
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
50 Kiểm soát bóng 50
5 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 8
1 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Fujieda MYFC vs Renofa Yamaguchi

Fujieda MYFC (3-4-2-1): Kai Kitamura (41), Ryosuke Hisadomi (22), Kotaro Yamahara (16), So Nakagawa (4), Kota Osone (13), Kazuyoshi Shimabuku (19), Hiroto Sese (36), Taiki Arai (6), Kanta Chiba (70), Ryota Kajikawa (23), Ken Yamura (9)

Renofa Yamaguchi (4-4-2): Kentaro Seki (21), Takayuki Mae (15), Takeru Itakura (13), Renan Paixao (3), Kaili Shimbo (48), Yohei Okuyama (30), Kohei Tanabe (37), Yuki Aida (18), Kota Kawano (20), Yamato Wakatsuki (9), Noriyoshi Sakai (51)

Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
3-4-2-1
41
Kai Kitamura
22
Ryosuke Hisadomi
16
Kotaro Yamahara
4
So Nakagawa
13
Kota Osone
19
Kazuyoshi Shimabuku
36
Hiroto Sese
6
Taiki Arai
70
Kanta Chiba
23
Ryota Kajikawa
9
Ken Yamura
51
Noriyoshi Sakai
9
Yamato Wakatsuki
20
Kota Kawano
18
Yuki Aida
37
Kohei Tanabe
30
Yohei Okuyama
48
Kaili Shimbo
3
Renan Paixao
13
Takeru Itakura
15
Takayuki Mae
21
Kentaro Seki
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
4-4-2
Thay người
70’
Ryosuke Hisadomi
Carlinhos
46’
Yuki Aida
Sarach Yooyen
70’
Kanta Chiba
Hayato Kanda
46’
Yohei Okuyama
Kazuya Noyori
79’
Ryota Kajikawa
Yosei Ozeki
46’
Yamato Wakatsuki
Seigo Kobayashi
79’
Kota Osone
Malcolm Tsuyoshi Moyo
67’
Noriyoshi Sakai
Toa Suneaga
86’
Ken Yamura
Taiga Kawamoto
76’
Kota Kawano
Shunsuke Yamamoto
Cầu thủ dự bị
Kei Uchiyama
Junto Taguchi
Shota Suzuki
Dai Hirase
Carlinhos
Sarach Yooyen
Yosei Ozeki
Kazuya Noyori
Taiga Kawamoto
Toa Suneaga
Hayato Kanda
Seigo Kobayashi
Malcolm Tsuyoshi Moyo
Shunsuke Yamamoto

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
26/03 - 2023
01/07 - 2023
19/05 - 2024
17/08 - 2024
25/05 - 2025
02/08 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026

Thành tích gần đây Fujieda MYFC

J League 2
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 3-2 | HP: 0-2
J League 2
06/06 - 2026

Thành tích gần đây Renofa Yamaguchi

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
16/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
06/05 - 2026
02/05 - 2026
29/04 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai117311024T T T T H
2Omiya ArdijaOmiya Ardija115511020H T H T B
3Albirex NiigataAlbirex Niigata11623-420T H T H B
4Kataller ToyamaKataller Toyama11542919T H T H H
5Yokohama FCYokohama FC11533618T H T B H
6Shonan BellmareShonan Bellmare11461218H T H H H
7Oita TrinitaOita Trinita11452717H H T T T
8Iwaki FCIwaki FC11506115T B B T T
9Fujieda MYFCFujieda MYFC11353214H H H B H
10Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki11353014T T H H H
11Jubilo IwataJubilo Iwata11425-114B B B T H
12Sagan TosuSagan Tosu11425-214B B B T T
13Tokushima VortisTokushima Vortis11425-214T T B B H
14Montedio YamagataMontedio Yamagata11416213B T B B H
15Blaublitz AkitaBlaublitz Akita11344013H H T B B
16Tochigi City FCTochigi City FC11326-111B B B B H
17Consadole SapporoConsadole Sapporo11326-611H B T B T
18FC ImabariFC Imabari11326-811B B T T H
19Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe11326-1111B T B B H
20Ventforet KofuVentforet Kofu11317-1410B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow