Chủ Nhật, 18/10/2026

Trực tiếp kết quả Fujieda MYFC vs Renofa Yamaguchi hôm nay 02-08-2025

Giải J League 2 - Th 7, 02/8

Kết thúc

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

2 : 2

Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

Hiệp một: 1-2
T7, 17:00 02/08/2025
Vòng 24 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ren Asakura (Kiến tạo: Kazaki Nakagawa)
17
Ota Yamamoto
25
Ota Yamamoto
45+1'
Masahiko Sugita (Thay: Hiroto Sese)
46
Kyota Sakakibara (Thay: Kazaki Nakagawa)
46
Takumi Kusumoto (Kiến tạo: Kyota Sakakibara)
47
Toa Suenaga (Thay: Masashi Kamekawa)
59
Kota Kawano (Thay: Yuki Kusano)
59
Naoto Misawa (Thay: Kazuya Noyori)
72
Alef Firmino (Thay: Kohei Tanabe)
72
Shunnosuke Matsuki (Thay: Shota Kaneko)
78
Takumi Miyayoshi (Thay: Yuji Wakasa)
83
Yuri Mori (Thay: Chie Edoojon Kawakami)
85
Shuto Okaniwa
85
Kaito Seriu (Thay: Ren Asakura)
90
Shun Isotani
90+5'

Thống kê trận đấu Fujieda MYFC vs Renofa Yamaguchi

số liệu thống kê
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
67 Kiểm soát bóng 33
2 Sút trúng đích 2
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Fujieda MYFC vs Renofa Yamaguchi

Fujieda MYFC (3-4-2-1): Kai Kitamura (41), Ryosuke Hisadomi (22), Takumi Kusumoto (5), So Nakagawa (4), Chie Edoojon Kawakami (33), Hiroto Sese (6), Kosei Okazawa (17), Kazuyoshi Shimabuku (19), Ren Asakura (8), Kazaki Nakagawa (14), Shota Kaneko (50)

Renofa Yamaguchi (3-1-4-2): Nick Marsman (1), Keita Yoshioka (5), Keita Matsuda (4), Shun Isotani (76), Yuji Wakasa (29), Shuto Okaniwa (55), Kohei Tanabe (17), Kazuya Noyori (8), Masashi Kamekawa (18), Yuki Kusano (31), Ota Yamamoto (45)

Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
3-4-2-1
41
Kai Kitamura
22
Ryosuke Hisadomi
5
Takumi Kusumoto
4
So Nakagawa
33
Chie Edoojon Kawakami
6
Hiroto Sese
17
Kosei Okazawa
19
Kazuyoshi Shimabuku
8
Ren Asakura
14
Kazaki Nakagawa
50
Shota Kaneko
45
Ota Yamamoto
31
Yuki Kusano
18
Masashi Kamekawa
8
Kazuya Noyori
17
Kohei Tanabe
55
Shuto Okaniwa
29
Yuji Wakasa
76
Shun Isotani
4
Keita Matsuda
5
Keita Yoshioka
1
Nick Marsman
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
3-1-4-2
Thay người
46’
Hiroto Sese
Masahiko Sugita
59’
Masashi Kamekawa
Toa Suenaga
46’
Kazaki Nakagawa
Kyota Sakakibara
59’
Yuki Kusano
Kota Kawano
78’
Shota Kaneko
Shunnosuke Matsuki
72’
Kazuya Noyori
Naoto Misawa
85’
Chie Edoojon Kawakami
Yuri Mori
72’
Kohei Tanabe
Alef Firmino
90’
Ren Asakura
Kaito Seriu
83’
Yuji Wakasa
Takumi Miyayoshi
Cầu thủ dự bị
Rei Jones
Junto Taguchi
Shota Suzuki
Takeru Itakura
Yuri Mori
Naoto Misawa
Kota Osone
Hikaru Naruoka
Masahiko Sugita
Takumi Miyayoshi
Ryota Kajikawa
Toa Suenaga
Kaito Seriu
Shunsuke Yamamoto
Shunnosuke Matsuki
Alef Firmino
Kyota Sakakibara
Kota Kawano

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
26/03 - 2023
01/07 - 2023
19/05 - 2024
17/08 - 2024
25/05 - 2025
02/08 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026

Thành tích gần đây Fujieda MYFC

J League 2
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 3-2 | HP: 0-2
J League 2
06/06 - 2026

Thành tích gần đây Renofa Yamaguchi

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
16/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
06/05 - 2026
02/05 - 2026
29/04 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai117311024T T T T H
2Omiya ArdijaOmiya Ardija115511020H T H T B
3Albirex NiigataAlbirex Niigata11623-420T H T H B
4Kataller ToyamaKataller Toyama11542919T H T H H
5Yokohama FCYokohama FC11533618T H T B H
6Shonan BellmareShonan Bellmare11461218H T H H H
7Oita TrinitaOita Trinita11452717H H T T T
8Iwaki FCIwaki FC11506115T B B T T
9Fujieda MYFCFujieda MYFC11353214H H H B H
10Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki11353014T T H H H
11Jubilo IwataJubilo Iwata11425-114B B B T H
12Sagan TosuSagan Tosu11425-214B B B T T
13Tokushima VortisTokushima Vortis11425-214T T B B H
14Montedio YamagataMontedio Yamagata11416213B T B B H
15Blaublitz AkitaBlaublitz Akita11344013H H T B B
16Tochigi City FCTochigi City FC11326-111B B B B H
17Consadole SapporoConsadole Sapporo11326-611H B T B T
18FC ImabariFC Imabari11326-811B B T T H
19Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe11326-1111B T B B H
20Ventforet KofuVentforet Kofu11317-1410B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow