Thứ Sáu, 30/10/2026
Vykintas Slivka (Thay: Jun Nishikawa)
10
Shunnosuke Matsuki
40
Ken Yamura (Thay: Shunnosuke Matsuki)
46
Hiroto Sese
55
Shion Shinkawa (Thay: Hiroto Yamada)
64
Fuchi Honda (Thay: Tatsunori Sakurai)
64
Ryota Kajikawa (Thay: Ren Asakura)
68
Makito Uehara (Thay: Shiva Nagasawa)
82
Jo (Thay: Nagi Matsumoto)
82
Shota Kaneko (Thay: Masahiko Sugita)
88
Keito Omori (Thay: Kosei Okazawa)
90

Thống kê trận đấu Fujieda MYFC vs Sagan Tosu

số liệu thống kê
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
Sagan Tosu
Sagan Tosu
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Fujieda MYFC vs Sagan Tosu

Fujieda MYFC (3-4-2-1): Kai Kitamura (41), Yuri Mori (16), Takumi Kusumoto (5), So Nakagawa (4), Chie Edoojon Kawakami (33), Kosei Okazawa (17), Hiroto Sese (6), Ryo Nakamura (25), Ren Asakura (8), Masahiko Sugita (15), Shunnosuke Matsuki (7)

Sagan Tosu (3-4-2-1): Ryota Izumori (12), Taisei Inoue (13), Yuta Imazu (4), Sora Ogawa (32), Shiva Tafari Nagasawa (5), Nagi Matsumoto (2), Tatsunori Sakurai (27), Haruki Arai (7), Jun Nishikawa (11), Kenta Nishizawa (16), Hiroto Yamada (34)

Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
3-4-2-1
41
Kai Kitamura
16
Yuri Mori
5
Takumi Kusumoto
4
So Nakagawa
33
Chie Edoojon Kawakami
17
Kosei Okazawa
6
Hiroto Sese
25
Ryo Nakamura
8
Ren Asakura
15
Masahiko Sugita
7
Shunnosuke Matsuki
34
Hiroto Yamada
16
Kenta Nishizawa
11
Jun Nishikawa
7
Haruki Arai
27
Tatsunori Sakurai
2
Nagi Matsumoto
5
Shiva Tafari Nagasawa
32
Sora Ogawa
4
Yuta Imazu
13
Taisei Inoue
12
Ryota Izumori
Sagan Tosu
Sagan Tosu
3-4-2-1
Thay người
46’
Shunnosuke Matsuki
Ken Yamura
10’
Jun Nishikawa
Vykintas Slivka
68’
Ren Asakura
Ryota Kajikawa
64’
Tatsunori Sakurai
Fuchi Honda
88’
Masahiko Sugita
Shota Kaneko
64’
Hiroto Yamada
Shion Shinkawa
90’
Kosei Okazawa
Keito Omori
82’
Shiva Nagasawa
Makito Uehara
82’
Nagi Matsumoto
Jo
Cầu thủ dự bị
Rei Jones
Kei Uchiyama
Shota Suzuki
Yasuki Kimoto
Keito Omori
Makito Uehara
Yoshiki Matsushita
Fuchi Honda
Ryota Kajikawa
Kento Nishiya
Shota Kaneko
Vykintas Slivka
Kazaki Nakagawa
Jo
Ken Yamura
Daichi Suzuki
Yuto Nakamura
Shion Shinkawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
05/04 - 2025
23/11 - 2025
10/10 - 2026

Thành tích gần đây Fujieda MYFC

J League 2
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026

Thành tích gần đây Sagan Tosu

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 2
10/10 - 2026
04/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow