Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Fujieda MYFC vs Tochigi SC hôm nay 03-06-2023

Giải J League 2 - Th 7, 03/6

Kết thúc

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

1 : 1

Tochigi SC

Tochigi SC

Hiệp một: 0-1
T7, 15:00 03/06/2023
Vòng 19 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Hayato Fukushima
41
Ken Yamura (Thay: Yudai Tokunaga)
56
Taisuke Mizuno (Thay: Ryota Iwabuchi)
56
Ryohei Okazaki
61
Yuki Nishiya (Thay: Sho Sato)
64
Sho Omori (Thay: Ryohei Okazaki)
64
Kota Kudo (Thay: Kotaro Yamahara)
74
Masayuki Yamada (Thay: Keisuke Ogasawara)
74
Kisho Yano (Thay: Sora Kobori)
77
Ko Miyazaki (Thay: Ryo Nemoto)
77
Kisho Yano
81
Kazuki Fujita
83
Yojiro Takahagi (Thay: Yuto Yamada)
89
Masayuki Yamada (Kiến tạo: Akiyuki Yokoyama)
90+4'
Ryo Watanabe
90+5'

Thống kê trận đấu Fujieda MYFC vs Tochigi SC

số liệu thống kê
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
Tochigi SC
Tochigi SC
65 Kiểm soát bóng 35
9 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 2
0 Việt vị 4
11 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 8
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Fujieda MYFC vs Tochigi SC

Fujieda MYFC (3-4-2-1): Tomoki Ueda (31), Keisuke Ogasawara (5), Nobuyuki Kawashima (2), Kotaro Yamahara (16), Tojiro Kubo (24), Keigo Enomoto (27), Kenshiro Hirao (17), Akiyuki Yokoyama (10), Ryota Iwabuchi (8), Yudai Tokunaga (23), Ryo Watanabe (9)

Tochigi SC (3-4-2-1): Kazuki Fujita (41), Hayato Fukushima (23), Ryohei Okazaki (15), Naoki Otani (5), Toshiki Mori (10), Kenta Fukumori (30), Kosuke Kanbe (24), Sho Sato (4), Sora Kobori (38), Yuto Yamada (36), Ryo Nemoto (37)

Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
3-4-2-1
31
Tomoki Ueda
5
Keisuke Ogasawara
2
Nobuyuki Kawashima
16
Kotaro Yamahara
24
Tojiro Kubo
27
Keigo Enomoto
17
Kenshiro Hirao
10
Akiyuki Yokoyama
8
Ryota Iwabuchi
23
Yudai Tokunaga
9
Ryo Watanabe
37
Ryo Nemoto
36
Yuto Yamada
38
Sora Kobori
4
Sho Sato
24
Kosuke Kanbe
30
Kenta Fukumori
10
Toshiki Mori
5
Naoki Otani
15
Ryohei Okazaki
23
Hayato Fukushima
41
Kazuki Fujita
Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-2-1
Thay người
56’
Ryota Iwabuchi
Taisuke Mizuno
64’
Ryohei Okazaki
Sho Omori
56’
Yudai Tokunaga
Ken Yamura
64’
Sho Sato
Yuki Nishiya
74’
Kotaro Yamahara
Kota Kudo
77’
Sora Kobori
Kisho Yano
74’
Keisuke Ogasawara
Masayuki Yamada
77’
Ryo Nemoto
Ko Miyazaki
89’
Yuto Yamada
Yojiro Takahagi
Cầu thủ dự bị
Taisuke Mizuno
Sho Omori
Kota Kudo
Yuki Nishiya
Masayuki Yamada
Yojiro Takahagi
Hiromichi Sugawara
Kisho Yano
Masaki Kaneura
Ko Miyazaki
Ken Yamura
Tomoyasu Yoshida
Yosei Ozeki
Yuya Aoshima

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
03/06 - 2023
03/09 - 2023
06/05 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
12/06 - 2024
J League 2
07/09 - 2024

Thành tích gần đây Fujieda MYFC

J League 2
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026

Thành tích gần đây Tochigi SC

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
19/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 1-0
31/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
24/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
17/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow