Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Fujieda MYFC vs Tochigi SC hôm nay 07-09-2024

Giải J League 2 - Th 7, 07/9

Kết thúc

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

1 : 0

Tochigi SC

Tochigi SC

Hiệp một: 0-0
T7, 17:00 07/09/2024
Vòng 30 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ota Yamamoto (Thay: Koki Oshima)
55
Kazuyoshi Shimabuku (Thay: Kota Osone)
62
Sho Omori (Thay: Toshiki Mori)
73
Ren Asakura (Thay: Kanta Chiba)
74
Ken Yamura
77
Origbaajo Ismaila (Thay: Ko Miyazaki)
81
Naoki Otani (Thay: Wataru Hiramatsu)
81
Kosuke Kanbe (Thay: Taichi Aoshima)
81
Shota Suzuki (Thay: Ryosuke Hisadomi)
82
Anderson Chaves (Thay: Ryota Kajikawa)
82
Shohei Kawakami (Thay: Hiroto Sese)
82

Thống kê trận đấu Fujieda MYFC vs Tochigi SC

số liệu thống kê
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
Tochigi SC
Tochigi SC
61 Kiểm soát bóng 39
6 Sút trúng đích 3
15 Sút không trúng đích 11
7 Phạt góc 2
0 Việt vị 3
5 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Fujieda MYFC vs Tochigi SC

Fujieda MYFC (3-4-2-1): Kai Kitamura (41), Ryosuke Hisadomi (22), Kotaro Yamahara (16), So Nakagawa (4), Malcolm Tsuyoshi Moyo (97), Kota Osone (13), Hiroto Sese (36), Taiki Arai (6), Kanta Chiba (70), Ryota Kajikawa (23), Ken Yamura (9)

Tochigi SC (3-4-2-1): Kenta Tanno (27), Keisuke Saka (13), Wataru Hiramatsu (2), Rafael Costa (33), Hayato Fukushima (23), Toshiki Mori (10), Rio Hyeon (16), Taichi Aoshima (22), Harumi Minamino (42), Koki Oshima (19), Ko Miyazaki (32)

Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
3-4-2-1
41
Kai Kitamura
22
Ryosuke Hisadomi
16
Kotaro Yamahara
4
So Nakagawa
97
Malcolm Tsuyoshi Moyo
13
Kota Osone
36
Hiroto Sese
6
Taiki Arai
70
Kanta Chiba
23
Ryota Kajikawa
9
Ken Yamura
32
Ko Miyazaki
19
Koki Oshima
42
Harumi Minamino
22
Taichi Aoshima
16
Rio Hyeon
10
Toshiki Mori
23
Hayato Fukushima
33
Rafael Costa
2
Wataru Hiramatsu
13
Keisuke Saka
27
Kenta Tanno
Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-2-1
Thay người
62’
Kota Osone
Kazuyoshi Shimabuku
55’
Koki Oshima
Ota Yamamoto
74’
Kanta Chiba
Ren Asakura
73’
Toshiki Mori
Sho Omori
82’
Ryosuke Hisadomi
Shota Suzuki
81’
Wataru Hiramatsu
Naoki Otani
82’
Ryota Kajikawa
Anderson Chaves
81’
Ko Miyazaki
Origbaajo Ismaila
82’
Hiroto Sese
Shohei Kawakami
81’
Taichi Aoshima
Kosuke Kanbe
Cầu thủ dự bị
Wendel
Naoki Otani
Shota Suzuki
Shuhei Kawata
Kei Uchiyama
Origbaajo Ismaila
Ren Asakura
Ota Yamamoto
Anderson Chaves
Koya Okuda
Shohei Kawakami
Sho Omori
Kazuyoshi Shimabuku
Kosuke Kanbe

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
03/06 - 2023
03/09 - 2023
06/05 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
12/06 - 2024
J League 2
07/09 - 2024

Thành tích gần đây Fujieda MYFC

J League 2
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026

Thành tích gần đây Tochigi SC

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
19/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 1-0
31/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
24/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
17/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow