Yuya Takagi (Kiến tạo: Taro Sugimoto) 28 | |
T. Okamoto (Thay: Y. Nakamura) 46 | |
Taro Sugimoto 54 | |
Hayato Tanaka 60 | |
Taiga Kawamoto 67 | |
Lucas Barcelos 72 | |
Marukomutsuyoshi Moyo (Thay: Yuya Takagi) 72 | |
Shunnosuke Matsuki 78 | |
Uheiji Uehata 78 | |
Daiki Watari 86 | |
Tatsuya Yamaguchi 86 |
Thống kê trận đấu Fujieda MYFC vs Tokushima Vortis
số liệu thống kê

Fujieda MYFC

Tokushima Vortis
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Fujieda MYFC vs Tokushima Vortis
Fujieda MYFC (3-4-2-1): Shun Yoshida (24), Yuri Mori (16), Takumi Kusumoto (5), Rei Shimano (38), Yusei Kondo (19), Yuto Nagao (66), Ryota Kajikawa (23), Yuto Nakamura (13), Riyo Kawamoto (17), Hayato Manabe (11), Wigi Kanemoto (20)
Tokushima Vortis (3-4-2-1): Kai Kitamura (37), Kohei Yamakoshi (15), Nao Yamada (3), Kaique Ferráz Mafaldo (4), Jumma Miyazaki (19), Naoki Kanuma (6), Taro Sugimoto (10), Yuya Takagi (42), Shunto Kodama (7), Takuya Shigehiro (55), Thonny Anderson da Silva Carvalho (9)

Fujieda MYFC
3-4-2-1
24
Shun Yoshida
16
Yuri Mori
5
Takumi Kusumoto
38
Rei Shimano
19
Yusei Kondo
66
Yuto Nagao
23
Ryota Kajikawa
13
Yuto Nakamura
17
Riyo Kawamoto
11
Hayato Manabe
20
Wigi Kanemoto
9
Thonny Anderson da Silva Carvalho
55
Takuya Shigehiro
7
Shunto Kodama
42
Yuya Takagi
10
Taro Sugimoto
6
Naoki Kanuma
19
Jumma Miyazaki
4
Kaique Ferráz Mafaldo
3
Nao Yamada
15
Kohei Yamakoshi
37
Kai Kitamura

Tokushima Vortis
3-4-2-1
| Cầu thủ dự bị | |||
So Nakagawa | Lucas Barcelos Damasceno | ||
Jones Rei | Lawrence Izuchukwu | ||
Keita Matsuda | Malcolm Moyo | ||
Takuya Okamoto | Toru Hasegawa | ||
Ryosuke Hisadomi | Hayato Tanaka | ||
Yoshikaze Tsunoda | Tatsuya Yamaguchi | ||
Taiga Kawamoto | Ken Iwao | ||
Uheiji Uehata | Muku Fukuta | ||
Shunnosuke Matsuki | Daiki Watari | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 2
Thành tích gần đây Fujieda MYFC
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Thành tích gần đây Tokushima Vortis
J League 2
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Bảng xếp hạng J League 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 8 | 3 | 1 | 12 | 27 | T T T H T | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | -3 | 23 | H T H B T | |
| 3 | 12 | 6 | 4 | 2 | 12 | 22 | H T H H T | |
| 4 | 13 | 6 | 4 | 3 | 9 | 22 | H T B H T | |
| 5 | 13 | 5 | 6 | 2 | 7 | 21 | T H T B B | |
| 6 | 12 | 4 | 7 | 1 | 2 | 19 | T H H H H | |
| 7 | 12 | 4 | 6 | 2 | 7 | 18 | H T T T H | |
| 8 | 12 | 4 | 5 | 3 | 1 | 17 | T H H H T | |
| 9 | 13 | 5 | 2 | 6 | -2 | 17 | T B B H B | |
| 10 | 12 | 5 | 1 | 6 | 1 | 16 | B B T T H | |
| 11 | 13 | 3 | 6 | 4 | 1 | 15 | H H B H H | |
| 12 | 12 | 4 | 3 | 5 | -1 | 15 | B B T H H | |
| 13 | 12 | 4 | 2 | 6 | -3 | 14 | B B T T B | |
| 14 | 12 | 4 | 2 | 6 | -4 | 14 | B T B T T | |
| 15 | 12 | 4 | 2 | 6 | -10 | 14 | T B B H T | |
| 16 | 12 | 4 | 1 | 7 | 0 | 13 | T B B H B | |
| 17 | 12 | 3 | 4 | 5 | -1 | 13 | H T B B B | |
| 18 | 12 | 3 | 3 | 6 | -1 | 12 | B B B H H | |
| 19 | 12 | 3 | 2 | 7 | -10 | 11 | B T T H B | |
| 20 | 12 | 3 | 1 | 8 | -17 | 10 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch