Thứ Tư, 28/10/2026

Trực tiếp kết quả Fujieda MYFC vs Vegalta Sendai hôm nay 23-04-2023

Giải J League 2 - CN, 23/4

Kết thúc

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

3 : 2

Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

Hiệp một: 1-0
CN, 12:00 23/04/2023
Vòng 11 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Hiromu Kamada
3
Kenshiro Hirao (Thay: Ryota Iwabuchi)
19
Ryo Watanabe
45
Yuta Goke
49
Masato Nakayama (Thay: Hiroto Yamada)
61
Ryunosuke Sagara (Thay: Ryoma Kida)
61
Chihiro Kato (Thay: Motohiko Nakajima)
61
Masato Nakayama (Kiến tạo: Ryunosuke Sagara)
63
Yuta Goke (Kiến tạo: Ewerton)
65
Masato Nakayama
68
Ken Yamura
73
Ryosuke Hisadomi
73
Ken Yamura (Thay: Taisuke Mizuno)
73
Ryosuke Hisadomi (Thay: Keisuke Ogasawara)
73
Koji Hachisuka (Thay: Yuta Goke)
78
Anderson Chaves (Thay: Kenshiro Hirao)
81
Yoshiki Matsushita (Thay: Hiromu Kamada)
85
Tojiro Kubo (Kiến tạo: Ryo Watanabe)
86
Ken Yamura (Kiến tạo: Ryosuke Hisadomi)
90+3'

Thống kê trận đấu Fujieda MYFC vs Vegalta Sendai

số liệu thống kê
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
57 Kiểm soát bóng 43
5 Sút trúng đích 6
9 Sút không trúng đích 9
7 Phạt góc 0
5 Việt vị 3
13 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Fujieda MYFC vs Vegalta Sendai

Fujieda MYFC (3-4-2-1): Kai Kitamura (41), Keisuke Ogasawara (5), Nobuyuki Kawashima (2), Shota Suzuki (3), Tojiro Kubo (24), Keigo Enomoto (27), Taisuke Mizuno (7), Sugita Masahiko (15), Ryota Iwabuchi (8), Akiyuki Yokoyama (10), Ryo Watanabe (9)

Vegalta Sendai (4-4-2): Akihiro Hayashi (33), Masashi Wakasa (5), Masahiro Sugata (15), Tae-Hyeon Kim (20), Yuto Uchida (41), Yuta Goke (11), Ewerton (6), Hiromu Kamada (32), Ryoma Kida (18), Hiroto Yamada (13), Motohiko Nakajima (7)

Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
3-4-2-1
41
Kai Kitamura
5
Keisuke Ogasawara
2
Nobuyuki Kawashima
3
Shota Suzuki
24
Tojiro Kubo
27
Keigo Enomoto
7
Taisuke Mizuno
15
Sugita Masahiko
8
Ryota Iwabuchi
10
Akiyuki Yokoyama
9
Ryo Watanabe
7
Motohiko Nakajima
13
Hiroto Yamada
18
Ryoma Kida
32
Hiromu Kamada
6
Ewerton
11
Yuta Goke
41
Yuto Uchida
20
Tae-Hyeon Kim
15
Masahiro Sugata
5
Masashi Wakasa
33
Akihiro Hayashi
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
4-4-2
Thay người
19’
Anderson Chaves
Kenshiro Hirao
61’
Hiroto Yamada
Masato Nakayama
73’
Keisuke Ogasawara
Ryosuke Hisadomi
61’
Motohiko Nakajima
Chihiro Kato
73’
Taisuke Mizuno
Ken Yamura
61’
Ryoma Kida
Ryunosuke Sagara
81’
Kenshiro Hirao
Anderson Chaves
78’
Yuta Goke
Koji Hachisuka
85’
Hiromu Kamada
Yoshiki Matsushita
Cầu thủ dự bị
Taiki Arai
Foguinho
Anderson Chaves
Masato Nakayama
Ryosuke Hisadomi
Chihiro Kato
Kenshiro Hirao
Yoshiki Matsushita
Ken Yamura
Ryunosuke Sagara
Tomoki Ueda
Koji Hachisuka
Masayuki Yamada
Yuma Obata

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
23/04 - 2023
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
29/07 - 2023
07/04 - 2024
14/09 - 2024
06/05 - 2025
12/07 - 2025

Thành tích gần đây Fujieda MYFC

J League 2
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026

Thành tích gần đây Vegalta Sendai

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
23/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow