Thứ Tư, 28/10/2026

Trực tiếp kết quả Fujieda MYFC vs Vegalta Sendai hôm nay 07-04-2024

Giải J League 2 - CN, 07/4

Kết thúc

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

1 : 1

Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

Hiệp một: 1-0
CN, 12:00 07/04/2024
Vòng 9 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kanta Nagata
26
So Nakagawa
27
Ken Yamura
45
Taiki Arai (Thay: Masahiko Sugita)
46
Masato Nakayama
51
Kanta Nagata
62
Keigo Enomoto (Thay: Ryota Kajikawa)
64
Hiromu Kamada (Thay: Motohiko Nakajima)
64
Eronildo (Thay: Masato Nakayama)
64
Renji Matsui (Thay: Aoi Kudo)
77
Kazaki Nakagawa (Thay: Kota Osone)
81
George Onaiwu (Thay: Yuta Goke)
85
Toya Myogan (Thay: Ryunosuke Sagara)
85
Kaito Seriu (Thay: Kazuyoshi Shimabuku)
89

Thống kê trận đấu Fujieda MYFC vs Vegalta Sendai

số liệu thống kê
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
52 Kiểm soát bóng 48
4 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 8
2 Phạt góc 7
1 Việt vị 1
19 Phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Fujieda MYFC vs Vegalta Sendai

Fujieda MYFC (3-4-2-1): Kai Kitamura (41), Keisuke Ogasawara (5), Nobuyuki Kawashima (2), So Nakagawa (4), Kazuyoshi Shimabuku (19), Kanta Nagata (24), Masahiko Sugita (15), Kento Nishiya (26), Ryota Kajikawa (23), Kota Osone (13), Ken Yamura (9)

Vegalta Sendai (4-4-2): Akihiro Hayashi (33), Ryota Takada (2), Yuta Koide (22), Masahiro Sugata (5), Rikuto Ishio (39), Yuta Goke (11), Aoi Kudo (17), Kazuki Nagasawa (37), Ryunosuke Sagara (14), Masato Nakayama (9), Motohiko Nakajima (7)

Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
3-4-2-1
41
Kai Kitamura
5
Keisuke Ogasawara
2
Nobuyuki Kawashima
4
So Nakagawa
19
Kazuyoshi Shimabuku
24
Kanta Nagata
15
Masahiko Sugita
26
Kento Nishiya
23
Ryota Kajikawa
13
Kota Osone
9
Ken Yamura
7
Motohiko Nakajima
9
Masato Nakayama
14
Ryunosuke Sagara
37
Kazuki Nagasawa
17
Aoi Kudo
11
Yuta Goke
39
Rikuto Ishio
5
Masahiro Sugata
22
Yuta Koide
2
Ryota Takada
33
Akihiro Hayashi
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
4-4-2
Thay người
46’
Masahiko Sugita
Taiki Arai
64’
Motohiko Nakajima
Hiromu Kamada
64’
Ryota Kajikawa
Keigo Enomoto
64’
Masato Nakayama
Eronildo
81’
Kota Osone
Kazaki Nakagawa
77’
Aoi Kudo
Renji Matsui
89’
Kazuyoshi Shimabuku
Kaito Seriu
85’
Ryunosuke Sagara
Toya Myogan
85’
Yuta Goke
George Onaiwu
Cầu thủ dự bị
Kei Uchiyama
Yuma Obata
Kotaro Yamahara
Tetsuya Chinen
Ryosuke Hisadomi
Renji Matsui
Taiki Arai
Hiromu Kamada
Keigo Enomoto
Toya Myogan
Kazaki Nakagawa
George Onaiwu
Kaito Seriu
Eronildo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
23/04 - 2023
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
29/07 - 2023
07/04 - 2024
14/09 - 2024
06/05 - 2025
12/07 - 2025

Thành tích gần đây Fujieda MYFC

J League 2
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026

Thành tích gần đây Vegalta Sendai

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
23/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow