Thứ Tư, 28/10/2026

Trực tiếp kết quả Fujieda MYFC vs Ventforet Kofu hôm nay 09-07-2023

Giải J League 2 - CN, 09/7

Kết thúc

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

1 : 4

Ventforet Kofu

Ventforet Kofu

Hiệp một: 0-1
CN, 16:00 09/07/2023
Vòng 25 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Hidehiro Sugai
44
Ryota Iwabuchi (Thay: Kenshiro Hirao)
46
Peter Utaka (Kiến tạo: Manato Shinada)
63
Shota Suzuki (Thay: Ryosuke Hisadomi)
64
Tojiro Kubo
70
Masayuki Yamada (Thay: Nobuyuki Kawashima)
71
Junma Miyazaki (Thay: Yoshiki Torikai)
72
Kosuke Taketomi (Thay: Getulio)
72
Ken Yamura (Thay: Taiki Arai)
72
Peter Utaka (Kiến tạo: Motoki Hasegawa)
74
Kazuhiro Sato
81
Kohei Matsumoto (Thay: Peter Utaka)
81
Hideomi Yamamoto (Thay: Kazuhiro Sato)
81
Eduardo Mancha
87
Eduardo Mancha (Thay: Shion Inoue)
87
Junma Miyazaki (Kiến tạo: Kohei Kawata)
90+5'

Thống kê trận đấu Fujieda MYFC vs Ventforet Kofu

số liệu thống kê
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
69 Kiểm soát bóng 31
3 Sút trúng đích 7
12 Sút không trúng đích 9
4 Phạt góc 2
2 Việt vị 2
6 Phạm lỗi 16
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Fujieda MYFC vs Ventforet Kofu

Fujieda MYFC (3-1-4-2): Tomoki Ueda (31), Ryosuke Hisadomi (22), Nobuyuki Kawashima (2), Keisuke Ogasawara (5), Shohei Kawakami (33), Tojiro Kubo (24), Kenshiro Hirao (17), Taiki Arai (6), Keigo Enomoto (27), Akiyuki Yokoyama (10), Ryo Watanabe (9)

Ventforet Kofu (4-2-3-1): Kohei Kawata (1), Masahiro Sekiguchi (23), Shion Inoue (49), Sodai Hasukawa (5), Hidehiro Sugai (2), Kazuhiro Sato (26), Manato Shinada (17), Yoshiki Torikai (18), Motoki Hasegawa (10), Getulio (77), Maduabuchi Peter Utaka (99)

Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
3-1-4-2
31
Tomoki Ueda
22
Ryosuke Hisadomi
2
Nobuyuki Kawashima
5
Keisuke Ogasawara
33
Shohei Kawakami
24
Tojiro Kubo
17
Kenshiro Hirao
6
Taiki Arai
27
Keigo Enomoto
10
Akiyuki Yokoyama
9
Ryo Watanabe
99 2
Maduabuchi Peter Utaka
77
Getulio
10
Motoki Hasegawa
18
Yoshiki Torikai
17
Manato Shinada
26
Kazuhiro Sato
2
Hidehiro Sugai
5
Sodai Hasukawa
49
Shion Inoue
23
Masahiro Sekiguchi
1
Kohei Kawata
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
4-2-3-1
Thay người
46’
Kenshiro Hirao
Ryota Iwabuchi
72’
Getulio
Kosuke Taketomi
64’
Ryosuke Hisadomi
Shota Suzuki
72’
Yoshiki Torikai
Junma Miyazaki
71’
Nobuyuki Kawashima
Masayuki Yamada
81’
Peter Utaka
Kohei Matsumoto
72’
Taiki Arai
Ken Yamura
81’
Kazuhiro Sato
Hideomi Yamamoto
87’
Shion Inoue
Eduardo Mancha
Cầu thủ dự bị
Kai Kitamura
Kohei Matsumoto
Ken Yamura
Kosuke Taketomi
Ryota Iwabuchi
Iwana Kobayashi
Kanta Nagata
Eduardo Mancha
Yudai Tokunaga
Hideomi Yamamoto
Masayuki Yamada
Tsubasa Shibuya
Shota Suzuki
Junma Miyazaki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
11/03 - 2023
09/07 - 2023
01/06 - 2024
10/08 - 2024
09/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 2
25/10 - 2025
21/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
18/04 - 2026

Thành tích gần đây Fujieda MYFC

J League 2
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026

Thành tích gần đây Ventforet Kofu

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow