Thứ Tư, 28/10/2026

Trực tiếp kết quả Fujieda MYFC vs Ventforet Kofu hôm nay 01-06-2024

Giải J League 2 - Th 7, 01/6

Kết thúc

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

2 : 1

Ventforet Kofu

Ventforet Kofu

Hiệp một: 1-1
T7, 12:00 01/06/2024
Vòng 18 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ken Yamura
4
Adailton (Kiến tạo: Takahiro Iida)
34
Yuta Imazu
51
Kazuhiro Sato
54
Jumma Miyazaki (Thay: Adailton)
58
Peter Utaka (Thay: Yamato Naito)
58
Masahiko Sugita (Thay: Kaito Seriu)
62
(Pen) Ken Yamura
70
Iwana Kobayashi (Thay: Sho Araki)
71
Riku Nakayama (Thay: Kazuhiro Sato)
71
Masahiro Sekiguchi (Thay: Renatinho)
76
Shoma Maeda (Thay: Kenshiro Hirao)
85
Taisuke Mizuno (Thay: Kota Osone)
90

Thống kê trận đấu Fujieda MYFC vs Ventforet Kofu

số liệu thống kê
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
43 Kiểm soát bóng 57
4 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 9
0 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Fujieda MYFC vs Ventforet Kofu

Fujieda MYFC (3-4-2-1): Kai Kitamura (41), Nobuyuki Kawashima (2), Kotaro Yamahara (16), So Nakagawa (4), Kota Osone (13), Keigo Enomoto (10), Kenshiro Hirao (17), Taiki Arai (6), Kaito Seriu (30), Anderson Chaves (11), Ken Yamura (9)

Ventforet Kofu (4-2-3-1): Koh Bong-jo (32), Takahiro Iida (24), Hideomi Yamamoto (4), Yuta Imazu (5), Sho Araki (7), Kazuhiro Sato (26), Koya Hayashida (16), Yoshiki Torikai (10), Renatinho (21), Adailton Dos Santos da Silva (51), Yamato Naito (44)

Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
3-4-2-1
41
Kai Kitamura
2
Nobuyuki Kawashima
16
Kotaro Yamahara
4
So Nakagawa
13
Kota Osone
10
Keigo Enomoto
17
Kenshiro Hirao
6
Taiki Arai
30
Kaito Seriu
11
Anderson Chaves
9 2
Ken Yamura
44
Yamato Naito
51
Adailton Dos Santos da Silva
21
Renatinho
10
Yoshiki Torikai
16
Koya Hayashida
26
Kazuhiro Sato
7
Sho Araki
5
Yuta Imazu
4
Hideomi Yamamoto
24
Takahiro Iida
32
Koh Bong-jo
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
4-2-3-1
Thay người
62’
Kaito Seriu
Masahiko Sugita
58’
Adailton
Junma Miyazaki
85’
Kenshiro Hirao
Shoma Maeda
58’
Yamato Naito
Maduabuchi Peter Utaka
90’
Kota Osone
Taisuke Mizuno
71’
Sho Araki
Iwana Kobayashi
71’
Kazuhiro Sato
Riku Nakayama
76’
Renatinho
Masahiro Sekiguchi
Cầu thủ dự bị
Kei Uchiyama
Kodai Yamauchi
Shota Suzuki
Masahiro Sekiguchi
Wendel
Iwana Kobayashi
Taisuke Mizuno
Riku Nakayama
Masahiko Sugita
Riku Iljima
Shoma Maeda
Junma Miyazaki
Kazaki Nakagawa
Maduabuchi Peter Utaka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
11/03 - 2023
09/07 - 2023
01/06 - 2024
10/08 - 2024
09/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 2
25/10 - 2025
21/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
18/04 - 2026

Thành tích gần đây Fujieda MYFC

J League 2
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026

Thành tích gần đây Ventforet Kofu

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow