Thứ Năm, 09/04/2026

Trực tiếp kết quả Future FC vs Haras El Hodood hôm nay 16-02-2023

Giải VĐQG Ai Cập - Th 5, 16/2

Kết thúc

Future FC

Future FC

1 : 0

Haras El Hodood

Haras El Hodood

Hiệp một: 0-0
T5, 22:00 16/02/2023
Vòng 18 - VĐQG Ai Cập
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(og) Ahmed El Saadani
84
Aymen Sfaxi
90+5'

Thống kê trận đấu Future FC vs Haras El Hodood

số liệu thống kê
Future FC
Future FC
Haras El Hodood
Haras El Hodood
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ai Cập
20/10 - 2022
16/02 - 2023
28/01 - 2025
31/08 - 2025
09/04 - 2026

Thành tích gần đây Future FC

VĐQG Ai Cập
09/04 - 2026
05/04 - 2026
23/03 - 2026
12/03 - 2026
08/03 - 2026
02/03 - 2026
26/02 - 2026
16/02 - 2026
30/01 - 2026

Thành tích gần đây Haras El Hodood

VĐQG Ai Cập
09/04 - 2026
05/04 - 2026
20/03 - 2026
06/03 - 2026
01/03 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
Cúp quốc gia Ai Cập
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Ai Cập

Bảng xếp hạng VĐQG Ai Cập

Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wadi Degla FCWadi Degla FC238105534H H H H T
2ZED FCZED FC22895633B H T T H
3National BankNational Bank226124630B H B H T
4El GounahEl Gounah236125030H T H H B
5PetrojetPetrojet225125-227T H B H H
6Modern Sport FCModern Sport FC235117-626B B H H H
7Ghazl Al MehallaGhazl Al Mehalla233155-224B H H H T
8El GeishEl Geish22589-1123T T T B H
9Al-Ittihad AlexandriaAl-Ittihad Alexandria226412-922B T B H H
10Al Mokawloon Al ArabAl Mokawloon Al Arab223118-820H H B H H
11Haras El HodoodHaras El Hodood234712-1619B B H B H
12Kahrbaa AlasmaliaKahrbaa Alasmalia224612-1518H T B H H
13Pharco FCPharco FC2321110-1617B H H H B
14Ismaily SCIsmaily SC223415-1713H B B H H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1El ZamalekEl Zamalek2114432246T T T B T
2Pyramids FCPyramids FC2013431843T T B T T
3Al AhlyAl Ahly2111821441T H T B H
4Ceramica CleopatraCeramica Cleopatra2111641339B H H H H
5ENPPIENPPI21894633B T T T T
6Al MasryAl Masry21885632T B T B B
7Smouha SCSmouha SC21876631B B T T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow