Mathias Laursen Christensen 10 | |
Benedikt Gardarsson 24 | |
Mathias Laursen Christensen 40 | |
Mathias Laursen Christensen 50 | |
Oskar Borgthorsson 58 | |
Luke Rae 61 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Iceland
Thành tích gần đây Fylkir
Hạng 2 Iceland
Thành tích gần đây Grotta
Hạng 2 Iceland
Cúp quốc gia Iceland
Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 1 | 2 | 12 | 22 | B B T T T | |
| 2 | 10 | 7 | 0 | 3 | 6 | 21 | T T B B T | |
| 3 | 11 | 6 | 1 | 4 | 2 | 19 | T T B T T | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 6 | 16 | T T T B B | |
| 5 | 10 | 5 | 1 | 4 | 0 | 16 | B T B T B | |
| 6 | 10 | 4 | 3 | 3 | 1 | 15 | B T T T B | |
| 7 | 10 | 4 | 2 | 4 | 4 | 14 | T B T B T | |
| 8 | 9 | 4 | 0 | 5 | -5 | 12 | B T T T B | |
| 9 | 10 | 3 | 2 | 5 | -5 | 11 | B B B T H | |
| 10 | 9 | 1 | 5 | 3 | -3 | 8 | T H B B B | |
| 11 | 10 | 2 | 1 | 7 | -7 | 7 | H T T B B | |
| 12 | 10 | 1 | 3 | 6 | -11 | 6 | B B B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

