Thứ Sáu, 31/07/2026

Trực tiếp kết quả Gabon vs Angola hôm nay 11-10-2021

Giải Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi - Th 2, 11/10

Kết thúc

Gabon

Gabon

2 : 0

Angola

Angola

Hiệp một: 0-0
T2, 20:00 11/10/2021
Vòng loại - Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
 
 
Ary Papel
55
Levy Madinda
60
Pierre-Emerick Aubameyang
74
Alex Moucketou-Moussounda
84

Thống kê trận đấu Gabon vs Angola

số liệu thống kê
Gabon
Gabon
Angola
Angola
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Gabon vs Angola

Thay người
0’
Donald Nze
0’
Jo
0’
Anthony Mfa Meuzi
0’
Calebi Yanda
0’
Junior Assoumou
0’
C. Yanda
0’
Gaetan Missi Mezu
0’
M. Vidal
0’
Anthony Oyono
0’
Adalmir Bito
46’
Axel Meye
Levy Madinda
0’
Paty
46’
Aaron Salem Boupendza
Louis Ameka Autchanga
0’
Neblu
59’
David Sambissa
Alex Moucketou-Moussounda
0’
Vidinho
0’
Kadu
61’
Herenilson De Carmo
Cesar Sousa
70’
Lepua
Erico
70’
Ary Papel
Carlos do Carmo
86’
Mario Balbudia
Zito Luvumbo
86’
Eddie Afonso
Inacio Miguel
Cầu thủ dự bị
Donald Nze
Jo
Alex Moucketou-Moussounda
Calebi Yanda
Anthony Mfa Meuzi
C. Yanda
Levy Madinda
M. Vidal
Junior Assoumou
Adalmir Bito
Gaetan Missi Mezu
Erico
Anthony Oyono
Paty
Louis Ameka Autchanga
Neblu
Cesar Sousa
Zito Luvumbo
Vidinho
Inacio Miguel
Kadu
Carlos do Carmo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
08/10 - 2021
H1: 1-0
11/10 - 2021
H1: 0-0

Thành tích gần đây Gabon

Giao hữu
30/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
27/03 - 2026
Can Cup
01/01 - 2026
28/12 - 2025
25/12 - 2025
H1: 1-0
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
13/11 - 2025
H1: 0-0 | HP: 3-0
15/10 - 2025
H1: 0-0
10/10 - 2025
H1: 2-2
10/09 - 2025
03/09 - 2025

Thành tích gần đây Angola

Giao hữu
10/06 - 2026
06/06 - 2026
Can Cup
29/12 - 2025
H1: 0-0
26/12 - 2025
H1: 1-1
23/12 - 2025
H1: 1-1
Giao hữu
18/11 - 2025
14/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
13/10 - 2025
H1: 0-0
08/10 - 2025
H1: 0-0
10/09 - 2025

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai CậpAi Cập108201826T T H T T
2Burkina FasoBurkina Faso106311521T T H T T
3Sierra LeoneSierra Leone10433215B H T B T
4Guinea-BissauGuinea-Bissau10244-210B H T B B
5EthiopiaEthiopia10235-59T B B T B
6DjiboutiDjibouti10019-281B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SenegalSenegal107301924T T T T T
2DR CongoDR Congo10712922T T B T T
3SudanSudan10343213H B B H B
4TogoTogo10154-58B B T B H
5MauritaniaMauritania10145-97B T H H B
6South SudanSouth Sudan10055-165H B H B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nam PhiNam Phi10532618T T H H T
2NigeriaNigeria10451717H T H T T
3BeninBenin10523117B T T T B
4LesothoLesotho10334-312H B B B T
5RwandaRwanda10325-411H B T B B
6ZimbabweZimbabwe10055-75H B B H B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cape VerdeCape Verde10721823T T T H T
2CameroonCameroon105411219T T B T H
3LibyaLibya10442216B T T H H
4AngolaAngola10262112B B T H H
5MauritiusMauritius10136-106H B B B H
6EswatiniEswatini10037-133H B B H B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ma rốcMa rốc88002024T T T T T
2NigerNiger8503115B B T T T
3TanzaniaTanzania8314-110T B H B B
4ZambiaZambia830509B B B T B
5CongoCongo8017-201B B H B B
6EritreaEritrea000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà108202526T T H T T
2GabonGabon108111325T T H T T
3GambiaGambia10415913B T T B T
4KenyaKenya10334412B B T T B
5BurundiBurundi10316010T B B B B
6SeychellesSeychelles100010-510B B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria108111625T T H T T
2UgandaUganda10604518T T T T B
3MozambiqueMozambique10604-318B B T B T
4GuineaGuinea10433315B T H T H
5BotswanaBotswana10316-410T B B B H
6SomaliaSomalia10019-171B B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TunisiaTunisia109102228T T T T T
2NamibiaNamibia10433315H B T B B
3LiberiaLiberia10433215T B H T H
4Equatorial GuineaEquatorial Guinea9324-411T H T B H
5MalawiMalawi9315-210B B T H B
6Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe10109-213B B B B T
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GhanaGhana108111725T H T T T
2MadagascarMadagascar10613519B T T T B
3MaliMali105321118H T B T T
4ComorosComoros10505-115T B T B B
5Central African RepublicCentral African Republic10226-138H B B B T
6ChadChad10019-191B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow