Kaan Ayhan 4 | |
Mario Lemina 33 | |
Firatcan Uzum 35 | |
Ilkay Gundogan (Thay: Mario Lemina) 45 | |
Firatcan Uzum (Kiến tạo: Adama Traore) 51 | |
Baris Alper Yilmaz (Thay: Ahmed Kutucu) 56 | |
Yunus Akgun (Thay: Leroy Sane) 69 | |
Roland Sallai (Thay: Sacha Boey) 69 | |
Sekou Koita (Thay: Cihan Canak) 69 | |
Victor Osimhen (Thay: Renato Nhaga) 78 | |
Adama Traore 83 | |
Matej Hanousek (Thay: Ogulcan Ulgun) 87 | |
Franco Tongya (Thay: Samed Onur) 87 | |
Furkan Ozcan (Thay: Metehan Mimaroglu) 90 | |
Goktan Gurpuz (Thay: Adama Traore) 90 | |
Yunus Akgun 90+3' | |
Erhan Erenturk 90+3' | |
Victor Osimhen 90+7' |
Thống kê trận đấu Galatasaray vs Gençlerbirliği
số liệu thống kê

Galatasaray

Gençlerbirliği
77 Kiểm soát bóng 23
6 Sút trúng đích 40
6 Sút không trúng đích 4
10 Phạt góc 2
5 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 13
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Galatasaray vs Gençlerbirliği
Galatasaray (4-2-3-1): Günay Güvenç (19), Sacha Boey (93), Wilfried Singo (90), Kaan Ayhan (23), Evren Eren Elmali (17), Renato Nhaga (74), Mario Lemina (99), Leroy Sané (10), Ahmed Kutucu (21), Noa Lang (77), Mauro Icardi (9)
Gençlerbirliği (4-2-3-1): Erhan Erenturk (18), Firatcan Uzum (88), Dimitrios Goutas (6), Thalisson Kelven da Silva (2), Rahim Dursun (77), Ousmane Diabate (42), Samed Onur (8), Cihan Çanak (99), Oğulcan Ülgün (35), Metehan Mimaroglu (10), Adama Traoré (20)

Galatasaray
4-2-3-1
19
Günay Güvenç
93
Sacha Boey
90
Wilfried Singo
23
Kaan Ayhan
17
Evren Eren Elmali
74
Renato Nhaga
99
Mario Lemina
10
Leroy Sané
21
Ahmed Kutucu
77
Noa Lang
9
Mauro Icardi
20
Adama Traoré
10
Metehan Mimaroglu
35
Oğulcan Ülgün
99
Cihan Çanak
8
Samed Onur
42
Ousmane Diabate
77
Rahim Dursun
2
Thalisson Kelven da Silva
6
Dimitrios Goutas
88
Firatcan Uzum
18
Erhan Erenturk

Gençlerbirliği
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 45’ | Mario Lemina İlkay Gündoğan | 69’ | Cihan Canak Sekou Koita |
| 56’ | Ahmed Kutucu Barış Alper Yılmaz | 87’ | Ogulcan Ulgun Matej Hanousek |
| 69’ | Sacha Boey Roland Sallai | 87’ | Samed Onur Franco Tongya |
| 69’ | Leroy Sane Yunus Akgün | 90’ | Metehan Mimaroglu Ayaz Ozcan |
| 78’ | Renato Nhaga Victor Osimhen | 90’ | Adama Traore Goktan Gurpuz |
| Cầu thủ dự bị | |||
Batuhan Ahmet Şen | Ricardo Velho | ||
Ismail Jakobs | Yigit Hamza Aydar | ||
Davinson Sánchez | Arda Cagan Celik | ||
Roland Sallai | Matej Hanousek | ||
Yunus Akgün | Emirhan Unal | ||
İlkay Gündoğan | Ensar Kemaloglu | ||
Lucas Torreira | Ayaz Ozcan | ||
Victor Osimhen | Goktan Gurpuz | ||
Barış Alper Yılmaz | Sekou Koita | ||
Arda Ünyay | Franco Tongya | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Galatasaray
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Champions League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Champions League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Gençlerbirliği
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 5 | 12 | T T T T | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 9 | B T T T | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | T H T B | |
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 | 6 | B T T B | |
| 5 | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | H H B T | |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 2 | H B B H | |
| 7 | 4 | 0 | 2 | 2 | -7 | 2 | H B B H | |
| 8 | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | H B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T | |
| 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T T H | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | H B T | |
| 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B T H | |
| 6 | 3 | 0 | 1 | 2 | -9 | 1 | H B B | |
| 7 | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | T T B B B | |
| 8 | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | B B B B B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 10 | T T T H T | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 9 | B T T T | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T B T | |
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 6 | B T T B | |
| 5 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | T T B H B | |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | T B H B | |
| 7 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B B H T | |
| 8 | 4 | 1 | 0 | 3 | -7 | 3 | T B B B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T T T T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | H T T B | |
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | B T T B | |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | T B B B B | |
| 5 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | H B B | |
| 6 | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch