Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Robert Cornwall 21 | |
Conor James McCormack 51 | |
Frantz Pierrot (Thay: Lee Devitt) 61 | |
Wasiri Williams (Thay: Conor James McCormack) 61 | |
Axel Piesold (Thay: Edward McCarthy) 61 | |
Al-Amin Kazeem (Thay: Arthur Parker) 62 | |
Shane Tracey (Thay: Daniel Mullen) 72 | |
Keith Buckley (Thay: Declan McDaid) 72 | |
Nicolas Chateau (Thay: Stephen Walsh) 81 | |
Al-Amin Kazeem 88 | |
Harry Groome (Thay: Daryl Horgan) 90 | |
Tyreke Wilson 90+1' |
Thống kê trận đấu Galway United FC vs Dundalk


Diễn biến Galway United FC vs Dundalk
Daryl Horgan rời sân và được thay thế bởi Harry Groome.
V À A A O O O - Tyreke Wilson đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Al-Amin Kazeem.
Stephen Walsh rời sân và được thay thế bởi Nicolas Chateau
Declan McDaid rời sân và được thay thế bởi Keith Buckley.
Daniel Mullen rời sân và được thay thế bởi Shane Tracey.
Arthur Parker rời sân và được thay thế bởi Al-Amin Kazeem.
Edward McCarthy rời sân và được thay thế bởi Axel Piesold.
Conor James McCormack rời sân và được thay thế bởi Wasiri Williams.
Lee Devitt rời sân và được thay thế bởi Frantz Pierrot.
Thẻ vàng cho Conor James McCormack.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi hết hiệp một.
Thẻ vàng cho Robert Cornwall.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Galway United FC vs Dundalk
Galway United FC (4-2-3-1): Evan Watts (1), Arthur Parker (2), Gianfranco Facchineri (12), Killian Brouder (5), Lee Devitt (20), Conor James McCormack (22), Aaron Bolger (8), Jimmy Keohane (4), David Hurley (10), Edward McCarthy (24), Stephen Walsh (7)
Dundalk (4-2-3-1): Enda Minogue (1), John Ross Wilson (31), Robert Cornwall (24), Bobby Burns (3), Tyreke Wilson (22), Aodh Dervin (6), Ronan Teahan (11), Declan McDaid (27), Eoin Kenny (16), Daryl Horgan (7), Danny Mullen (21)


| Thay người | |||
| 61’ | Edward McCarthy Axel Piesold | 72’ | Declan McDaid Keith Buckley |
| 61’ | Conor James McCormack Wasiri Williams | 72’ | Daniel Mullen Shane Tracey |
| 61’ | Lee Devitt Frantz Pierrot | 90’ | Daryl Horgan Harry Groome |
| 62’ | Arthur Parker Al Amin Kazeem | ||
| 81’ | Stephen Walsh Nicolas Fleuriau Chateau | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Hugo Cunha | Sean Spaight | ||
Matty Wolfe | Peter Cherrie | ||
Junior Thiam | Keith Buckley | ||
Axel Piesold | Gbemi Arubi | ||
Nicolas Fleuriau Chateau | Harry Groome | ||
Al Amin Kazeem | Shane Tracey | ||
Wasiri Williams | Luke Mulligan | ||
James Morahan | TJ Molloy | ||
Frantz Pierrot | Aaron Keogh | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Galway United FC
Thành tích gần đây Dundalk
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 12 | 4 | 5 | 13 | 40 | B B T T B | |
| 2 | 20 | 10 | 5 | 5 | 16 | 35 | T B H B T | |
| 3 | 21 | 9 | 7 | 5 | 7 | 34 | T T B T B | |
| 4 | 20 | 8 | 8 | 4 | 4 | 32 | B T H T T | |
| 5 | 20 | 7 | 8 | 5 | 2 | 29 | T T H H T | |
| 6 | 21 | 5 | 10 | 6 | 2 | 25 | H H H B T | |
| 7 | 19 | 5 | 6 | 8 | -4 | 21 | B T B H B | |
| 8 | 20 | 5 | 6 | 9 | -9 | 21 | B B H H B | |
| 9 | 20 | 5 | 4 | 11 | -16 | 19 | H B T B B | |
| 10 | 20 | 2 | 8 | 10 | -15 | 14 | H T B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch